Tepatitlán vs Tlaxcala
Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 1-1 Tlaxcala tại Liga de Expansión MX, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 2, hòa 3, Tlaxcala thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
- Phong độ
- LLWLL Tepatitlán
- LDLWD Tlaxcala
- 23' 0-1 J. Celaya
- 31' H. Mascorro 1-1
- 35' D. Aguilar
- 40' P. Santos
- HT1-1
- 46' ▲ J. Rangel ▼ P. Santos
- 46' ▲ J. Hernández ▼ P. Ríos
- 48' M. Lozano
- 70' H. Mascorro
- 71' ▲ E. Reyes ▼ M. Lozano
- 71' ▲ K. Esquivel ▼ D. Aguilar
- 78' C. Gonzalez
- 78' ▲ Jesse Zamudio ▼ J. Celaya
- 81' B. G. Sartiguin Godoy
- 86' ▲ A. Rivero ▼ B. Sartiaguín
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Almada
- 27O. De La Cruz
- 2O. Mireles
- 4B. Sartiaguín ▼ 86'
- 17S. Robles
- 5J. Hernández
- 7H. Mascorro
- 10P. López
- 6I. Acero
- 14G. León
- 18C. Ortíz
Dự bị 8
- 35A. Rivero ▲ 86'
- 1R. Castellanos
- 13A. González
- 15A. Mendoza
- 16C. Rodríguez
- 19C. Santana
- 20J. Mungaray
- 21F. Ortega
- 29R. Rodríguez
- 3F. Santillán
- 4C. González
- 22Yohan Zetuna
- 12M. Lozano ▼ 71'
- 6L. Carrillo
- 8D. Aguilar ▼ 71'
- 28P. Santos ▼ 46'
- 9P. Ríos ▼ 46'
- 14J. Celaya ▼ 78'
- 19O. Millán
Dự bị 9
- 10J. Rangel ▲ 46'
- 20J. Hernández ▲ 46'
- 5E. Reyes ▲ 71'
- 11K. Esquivel ▲ 71'
- 7Jesse Zamudio ▲ 78'
- 17A. Serna
- 21G. Ruiz
- 26R. Lajud
- 27B. Barja
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
35Trận đấu30
38Ghi được24
70Thủng lưới55
1.09Bàn thắng mỗi trận0.8
5Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai15