Tepatitlán vs Alebrijes de Oaxaca
Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 3-1 Alebrijes de Oaxaca tại Liga de Expansión MX, 26 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 5, hòa 2, Alebrijes de Oaxaca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
- Phong độ
- LLWLL Tepatitlán
- WWLDL Alebrijes de Oaxaca
- 2' R. Hernandez
- 4' Y. Casermeiro
- 7' J. Mungaray 1-0
- HT1-0
- 48' H. Mascorro 2-0
- 51' S. Robles
- 60' ▲ A. Rivero ▼ C. Engelhart
- 64' ▲ J. Ochoa ▼ E. Escobedo
- 64' ▲ J. Mora ▼ A. Palagot
- 64' ▲ B. García ▼ Y. Casermeiro
- 68' ▲ P. López ▼ J. Hernández
- 68' ▲ C. Santana ▼ G. León
- 73' ▲ N. Corona ▼ J. Esqueda
- 73' ▲ I. Gil ▼ K. Hernández
- 79' 2-1 B. García
- 81' N. Corona
- 82' H. Vargas
- 84' ▲ I. Márquez ▼ J. Mungaray
- 84' C. Santana 3-1
- 85' ▲ B. Sartiaguín ▼ S. Robles
- 88' C. Santana
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Mora-Mora
- 3C. Villanueva
- 27O. De La Cruz
- 2O. Mireles
- 17S. Robles ▼ 85'
- 5J. Hernández ▼ 68'
- 7H. Mascorro
- 6I. Acero
- 14G. León ▼ 68'
- 9C. Engelhart ▼ 60'
- 20J. Mungaray ▼ 84'
Dự bị 10
- 35A. Rivero ▲ 60'
- 10P. López ▲ 68'
- 19C. Santana ▲ 68'
- 8I. Márquez ▲ 84'
- 4B. Sartiaguín ▲ 85'
- 12M. Almada
- 13A. Bravo
- 15A. Mendoza
- 16C. Rodríguez
- 21C. Zamora
- 1O. Paz
- 4E. Reyes
- 5J. Esqueda ▼ 73'
- 12L. Mouret
- 15H. Vargas
- 21Y. Casermeiro ▼ 64'
- 8F. Morales
- 7J. Gómez
- 170A. Palagot ▼ 64'
- 6E. Escobedo ▼ 64'
- 26K. Hernández ▼ 73'
Dự bị 10
- 22J. Ochoa ▲ 64'
- 28J. Mora ▲ 64'
- 30B. García ▲ 64'
- 11N. Corona ▲ 73'
- 138I. Gil ▲ 73'
- 13E. Jiménez
- 14O. Herrera
- 16E. Santos
- 18M. Rodelo
- 131J. Cortez
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
35Trận đấu30
38Ghi được39
70Thủng lưới61
1.09Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai20