Alebrijes de Oaxaca vs Tepatitlán
Tỷ số chung cuộc: Alebrijes de Oaxaca 0-3 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 9 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alebrijes de Oaxaca thắng 3, hòa 2, Tepatitlán thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Tecnológico de Oaxaca, Oaxaca
- Trọng tài
- A. Quirarte
- Phong độ
- WWLDL Alebrijes de Oaxaca
- LLWLL Tepatitlán
- 5' L. Galicia
- 27' L. Galicia
- 27' L. Galicia
- 42' ▲ C. Cañozales ▼ J. Mora
- 44' 0-1 É. Rivera
- 45'+2 E. Santos
- HT0-1
- 69' ▲ A. Zamora ▼ É. Rivera
- 69' ▲ C. Santana ▼ Á. Tecpanécatl
- 71' A. Marquez
- 73' M. Arreola
- 76' ▲ A. González ▼ J. Cortés
- 80' ▲ L. Márquez ▼ A. Bravo
- 80' ▲ J. Barraza ▼ S. Martínez
- 81' C. Canozales
- 84' ▲ F. Vázquez ▼ E. Santos
- 84' ▲ L. Robles ▼ I. Márquez
- 85' L. Chavez
- 87' 0-2 L. Márquez11m
- 88' 0-3 C. Santana
- 89' E. Reyes
- 90'+2 J. Cruz
- FT0-3
Đội hình
- 33L. Chávez
- 4E. Reyes
- 5J. Esqueda
- 16E. Santos ▼ 84'
- 85L. Galicia
- 2M. Arreola
- 8J. Mora ▼ 42'
- 168F. Morales
- 6J. Cortés ▼ 76'
- 27J. Cruz
- 7J. Gómez
Dự bị 10
- 10C. Cañozales ▲ 42'
- 9A. González ▲ 76'
- 18F. Vázquez ▲ 84'
- 3G. Huerta
- 99K. Loera
- 125E. Lecourtois
- 132P. Pacheco
- 141E. Quezada
- 110F. Hurtado
- 23E. Olaguez
- 23C. López
- 3C. Villanueva
- 16C. González
- 27O. De La Cruz
- 2F. Ponce
- 10É. Rivera ▼ 69'
- 7Á. Tecpanécatl ▼ 69'
- 6I. Acero
- 8I. Márquez ▼ 84'
- 13A. Bravo ▼ 80'
- 22S. Martínez ▼ 80'
Dự bị 9
- 17A. Zamora ▲ 69'
- 19C. Santana ▲ 69'
- 11L. Márquez ▲ 80'
- 15J. Barraza ▲ 80'
- 18L. Robles ▲ 84'
- 1S. Mora-Mora
- 4J. Ocon
- 14A. Valadéz
- 20J. Mungaray
Thống kê
36
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
36Trận đấu36
47Ghi được45
44Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai22