Correcaminos Uat vs Mineros de Zacatecas
Tỷ số chung cuộc: Correcaminos Uat 1-0 Mineros de Zacatecas tại Liga de Expansión MX, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Correcaminos Uat thắng 1, hòa 4, Mineros de Zacatecas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Ing. Marte R. Gómez, Ciudad Victoria
- Trọng tài
- J. Vizcarra Armenta
- Phong độ
- LWDLD Correcaminos Uat
- WLWLL Mineros de Zacatecas
- 17' K. Chaurand
- 31' G. Hernández 1-0
- 36' I. Pineda
- 42' A. Mendoza
- HT1-0
- 54' ▲ C. Sánchez ▼ J. Jiménez
- 54' ▲ L. Razo ▼ K. Chaurand
- 58' ▲ A. Garza ▼ D. Pineda
- 58' ▲ S. Treviño ▼ A. Zamorano
- 62' C. Sanchez
- 67' ▲ P. Padilla ▼ J. Rodríguez
- 67' ▲ D. Vásquez ▼ J. Clemente
- 71' ▲ J. Zárate ▼ A. Chávez
- 71' ▲ E. Games ▼ D. Amador
- 74' ▲ D. Piñón ▼ J. Vega
- 81' H. Torres
- 85' ▲ M. Montelongo ▼ G. Hernández
- 88' C. Sanchez
- 88' C. Sanchez
- 88' G. Moreno
- 90' L. Razo
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Andrade
- 2I. Pineda
- 3L. López
- 13G. Moreno
- 27V. Torres
- 10A. Zamorano ▼ 58'
- 7G. Hernández ▼ 85'
- 33D. Amador ▼ 71'
- 17F. Tede
- 8A. Chávez ▼ 71'
- 9D. Pineda ▼ 58'
Dự bị 10
- 84A. Garza ▲ 58'
- 107S. Treviño ▲ 58'
- 11J. Zárate ▲ 71'
- 20E. Games ▲ 71'
- 22M. Montelongo ▲ 85'
- 15A. Lozano
- 21A. Ortega
- 25M. Viera
- 28M. Zúñiga
- 108L. González
- 35O. González
- 24H. Torres
- 96J. Rodarte
- 18A. Mendoza
- 30J. Jiménez ▼ 54'
- 22J. Clemente ▼ 67'
- 8H. Meza
- 23J. Rodríguez ▼ 67'
- 29K. Chaurand ▼ 54'
- 19K. Magaña
- 11J. Vega ▼ 74'
Dự bị 10
- 7C. Sánchez ▲ 54'
- 9L. Razo ▲ 54'
- 5P. Padilla ▲ 67'
- 20D. Vásquez ▲ 67'
- 95D. Piñón ▲ 74'
- 2A. Sánchez
- 17S. Robles
- 25L. Hernández
- 31M. Fraga
- 84M. López
Thống kê
02
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
35Trận đấu37
37Ghi được52
43Thủng lưới67
1.06Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai26