Mineros de Zacatecas vs Correcaminos Uat
Tỷ số chung cuộc: Mineros de Zacatecas 1-0 Correcaminos Uat tại Liga de Expansión MX, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mineros de Zacatecas thắng 5, hòa 4, Correcaminos Uat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Carlos Vega Villalba, Zacatecas
- Trọng tài
- J. Lopez
- Phong độ
- WLWLL Mineros de Zacatecas
- LWDLD Correcaminos Uat
- 25' H. Torres 1-0
- 38' L. Lopez
- HT1-0
- 46' ▲ A. Zamorano ▼ D. Amador
- 46' ▲ J. Zárate ▼ D. Junco
- 55' S. Ceballos
- 57' ▲ H. Meza ▼ J. Rodríguez
- 60' M. Montelongo
- 60' ▲ G. Madrigal ▼ M. Rodríguez
- 60' ▲ M. Zúñiga ▼ A. Garza
- 61' Yellow Card
- 67' ▲ K. Chaurand ▼ L. Razo
- 72' ▲ J. Gallardo ▼ M. Montelongo
- 76' J. Blanco
- 78' J. Gallardo
- 82' ▲ K. Magaña ▼ H. Mascorro
- 90' Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 31M. Fraga
- 2A. Sánchez
- 24H. Torres
- 34J. Henestrosa
- 5S. Ceballos
- 7H. Mascorro ▼ 82'
- 6F. Plascencia
- 22J. Clemente
- 23J. Rodríguez ▼ 57'
- 10C. Blanco
- 9L. Razo ▼ 67'
Dự bị 10
- 8H. Meza ▲ 57'
- 29K. Chaurand ▲ 67'
- 19K. Magaña ▲ 82'
- 4C. Aguirre
- 13R. Villamizar
- 14Ó. Mazatán
- 15J. Cobián
- 25L. Hernández
- 35O. González
- 87C. Sánchez
- 1A. Andrade
- 2I. Pineda
- 3L. López
- 19J. Sánchez
- 13G. Moreno
- 5M. Rodríguez ▼ 60'
- 33D. Amador ▼ 46'
- 22M. Montelongo ▼ 72'
- 6D. Junco ▼ 46'
- 84A. Garza ▼ 60'
- 7R. González
Dự bị 10
- 10A. Zamorano ▲ 46'
- 11J. Zárate ▲ 46'
- 9G. Madrigal ▲ 60'
- 28M. Zúñiga ▲ 60'
- 16J. Gallardo ▲ 72'
- 4D. Guerrero
- 15A. Lozano
- 20P. Gómez
- 82J. Esqueda
- 83E. Martínez
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
37Trận đấu35
52Ghi được37
67Thủng lưới43
1.41Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai18