Tarxien Rainbows vs Sliema Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tarxien Rainbows 2-1 Sliema Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tarxien Rainbows thắng 2, hòa 3, Sliema Wanderers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Play Out · Vòng 32
- Phong độ
- DDWWL Tarxien Rainbows
- WLLWW Sliema Wanderers F.C.
- 2' L. Borg
- 8' N. Frendophản lưới 1-0
- 28' 1-1 E. Agius11m
- 33' E. Agius
- HT1-1
- 47' P. Panic
- 50' ▲ L. Montebello ▼ N. Micallef
- 52' ▲ A. Lokosa ▼ Erico Junior
- 68' ▲ A. Valverde ▼ M. Musulin
- 68' ▲ M. Aguek ▼ P. Schmidt
- 74' M. Aguek11m 2-1
- 77' ▲ S. Siaw ▼ V. Plut
- 77' ▲ Marcelo Santos ▼ R. Prsa
- 87' ▲ N. Strickland ▼ E. Agius
- 88' M. Awad
- 90'+2 Claudio Murici
- 90'+3 Fernandinho
- FT2-1
Đội hình
- 94M. Spiteri
- 6A. Kuku
- 10Claudio Murici
- 11Erico Junior ▼ 52'
- 20L. Borg
- 23Nhayson
- 29K. Donsu
- 33M. Musulin ▼ 68'
- 54P. Panic
- 70P. Schmidt ▼ 68'
- 74A. Vella
Dự bị 11
- 1A. Cassar
- 7A. Valverde ▲ 68'
- 4M. D'Alessandro
- 9A. Lokosa ▲ 52'
- 17N. Bird
- 18S. Mizzi
- 22M. Aguek ▲ 68'
- 77M. Grima
- 88K. Gatt
- 99T. Bird
- 21K. Vella
- 22R. Al Tumi
- 2J. Borg
- 3N. Micallef ▼ 50'
- 5N. Frendo
- 7A. Overend
- 9V. Plut ▼ 77'
- 12R. Prsa ▼ 77'
- 18E. Agius ▼ 87'
- 70S. Pisani
- 77M. Awad
- 94Fernandinho
Dự bị 11
- 1F. Lauri
- 25E. Agu
- 4J. R. Carabott
- 6Z. Hathout
- 8S. Siaw ▲ 77'
- 10L. Montebello ▲ 50'
- 14O. Al Matroud
- 21N. Strickland ▲ 87'
- 55J. F. Belfiore
- 88A. Stagno
- 95Marcelo Santos ▲ 77'
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
36Trận đấu34
38Ghi được40
65Thủng lưới37
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai21