Tarxien Rainbows
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Birkirkara F.C.

Tarxien Rainbows vs Birkirkara F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tarxien Rainbows 0-0 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tarxien Rainbows thắng 0, hòa 1, Birkirkara F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Play Out · Vòng 31
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
DDWWL Tarxien Rainbows
LWWLL Birkirkara F.C.
  1. 24' S. Mizzi Y. Mosquera
  2. 33' K. Reid
  3. HT0-0
  4. 46' M. Morello F. Lopez
  5. 53' A. Valverde
  6. 53' S. Dimech N. Micallef
  7. 54' Erico Junior A. Valverde
  8. 69' K. Fenech K. Reid
  9. 77' Roni Santos L. Lacunza
  10. 77' J. Bayo F. Sasere
  11. 81' M. Morello
  12. 85' P. Schmidt M. Musulin
  13. 85' M. Grima L. Borg
  14. FT0-0

Đội hình

Tarxien Rainbows HLV: Jacques Scerri
  1. 94M. Spiteri
  2. 7A. Valverde ▼ 54'
  3. 8Wesley Hudson
  4. 9A. Lokosa
  5. 10Claudio Murici
  6. 20L. Borg ▼ 85'
  7. 23Nhayson
  8. 27Y. Mosquera ▼ 24'
  9. 29K. Donsu
  10. 33M. Musulin ▼ 85'
  11. 74A. Vella

Dự bị 11

  1. 95A. Vella
  2. 4M. D'Alessandro
  3. 11Erico Junior ▲ 54'
  4. 17N. Bird
  5. 18S. Mizzi ▲ 24'
  6. 21K. Vella
  7. 22M. Aguek
  8. 70P. Schmidt ▲ 85'
  9. 77M. Grima ▲ 85'
  10. 88K. Gatt
  11. 99T. Bird
Birkirkara F.C. HLV: Paul Zammit
  1. 1M. Martinez
  2. 2F. Lopez ▼ 46'
  3. 7F. Sasere ▼ 77'
  4. 9K. Reid ▼ 69'
  5. 11Macula
  6. 24L. Lacunza ▼ 77'
  7. 25N. Micallef ▼ 53'
  8. 27A. Coppola
  9. 33G. Acheampong
  10. 59D. Makoma
  11. 77A. Garzia

Dự bị 11

  1. 16D. El Hazawi
  2. 19S. Cortis
  3. 3M. Morello ▲ 46'
  4. 8L. Delicata
  5. 10S. Dimech ▲ 53'
  6. 14D. Pullicino
  7. 17K. Fenech ▲ 69'
  8. 22J. Busuttil
  9. 23S. Magri
  10. 41Roni Santos ▲ 77'
  11. 99J. Bayo ▲ 77'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu34
38Ghi được30
65Thủng lưới39
1.06Bàn thắng mỗi trận0.88
2Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu