Tarxien Rainbows
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Birkirkara F.C.

Tarxien Rainbows vs Birkirkara F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tarxien Rainbows 0-4 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tarxien Rainbows thắng 0, hòa 1, Birkirkara F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 10
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
DDWWL Tarxien Rainbows
LWWLL Birkirkara F.C.
  1. 7' M. Maydana P. Gaitan
  2. 24' 0-1 A. Abubakar
  3. 32' 0-2 A. Abubakar
  4. 45'+1 T. Santos
  5. HT0-2
  6. 46' Erico Junior O. Ibeh
  7. 62' 0-3 A. Abubakar
  8. 63' G. Vella Wallisson Bahia
  9. 63' L. Borg M. Grima
  10. 65' K. Fenech K. Reid
  11. 72' 0-4 A. Abubakar
  12. 74' M. D'Alessandro J. Quitongo
  13. 74' W. England Nhayson
  14. 74' J. Busuttil L. Lacunza
  15. 74' N. Cross Macula
  16. FT0-4

Đội hình

Tarxien Rainbows HLV: J. Scerri
  1. 1A. Cassar
  2. 3Willian
  3. 6T. Santos
  4. 9J. Quitongo ▼ 74'
  5. 23Nhayson ▼ 74'
  6. 27L. Zango
  7. 29K. Donsu
  8. 37O. Ibeh ▼ 46'
  9. 70Wallisson Bahia ▼ 63'
  10. 74A. Vella
  11. 77M. Grima ▼ 63'

Dự bị 11

  1. 94M. Spiteri
  2. 4M. D'Alessandro ▲ 74'
  3. 10Claudio Murici
  4. 11Erico Junior ▲ 46'
  5. 17G. Vella ▲ 63'
  6. 18S. Mizzi
  7. 20L. Borg ▲ 63'
  8. 21W. England ▲ 74'
  9. 33P. Xuereb
  10. 88K. Gatt
  11. 99J. Castano
Birkirkara F.C. HLV: Stefano De Angelis
  1. 1M. Martinez
  2. 3M. Morello
  3. 4Cordova
  4. 6P. Gaitan ▼ 7'
  5. 9K. Reid ▼ 65'
  6. 10S. Dimech
  7. 11Zammit K. II
  8. 21A. Abubakar
  9. 24L. Lacunza ▼ 74'
  10. 59D. Makoma
  11. 77Macula ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 19M. Grech
  2. 5S. Marjanovic
  3. 8L. Delicata
  4. 14D. Pullicino
  5. 15K. Fenech ▲ 65'
  6. 17K. Fenech ▲ 65'
  7. 22J. Busuttil ▲ 74'
  8. 25N. Micallef
  9. 23B. Micallef
  10. 29M. Maydana ▲ 7'
  11. 30N. Cross ▲ 74'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu34
38Ghi được30
65Thủng lưới39
1.06Bàn thắng mỗi trận0.88
2Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu