Sliema Wanderers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Floriana F.C.

Sliema Wanderers F.C. vs Floriana F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sliema Wanderers F.C. 0-1 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sliema Wanderers F.C. thắng 1, hòa 3, Floriana F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 26
Phong độ
WLLWW Sliema Wanderers F.C.
WWDWL Floriana F.C.
  1. 41' A. Overend
  2. HT0-0
  3. 58' Wescley A. Overend
  4. 64' Fernandinho
  5. 70' 0-1 F. Varela
  6. 72' C. Zammit Lonardelli K. Mabea
  7. 73' Marcelo Santos R. Prsa
  8. 75' C. M'Mombwa
  9. 78' L. Montebello Fernandinho
  10. 83' R. Areias K. Dervisagic
  11. 84' A. Kurtalic
  12. 90'+3 D. Vella
  13. 90'+3 Antonio Lara P. Mbong
  14. FT0-1

Đội hình

Sliema Wanderers F.C. HLV: Pablo Doffo
  1. 22R. Al Tumi
  2. 2J. Borg
  3. 7A. Overend ▼ 58'
  4. 11U. Djuranovic
  5. 12R. Prsa ▼ 73'
  6. 15Gustavo Alcino
  7. 19A. Seruca
  8. 70S. Pisani
  9. 77M. Awad
  10. 93Thiaguinho
  11. 94Fernandinho ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 1F. Lauri
  2. 25E. Agu
  3. 3N. Micallef
  4. 5N. Frendo
  5. 6J. F. Belfiore
  6. 10L. Montebello ▲ 78'
  7. 18E. Agius
  8. 20Wescley ▲ 58'
  9. 21N. Strickland
  10. 31Murilo Henrique
  11. 95Marcelo Santos ▲ 73'
Floriana F.C. HLV: Daniel Portela
  1. 23G. Cioletti
  2. 3M. Beerman
  3. 8J. Grech
  4. 9K. Dervisagic ▼ 83'
  5. 10F. Varela
  6. 12D. Vella
  7. 14A. Kurtalic
  8. 15K. Mabea ▼ 72'
  9. 24C. M'Mombwa
  10. 34I. Mendonca
  11. 88P. Mbong ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 1P. Picon
  2. 4Antonio Lara ▲ 90'
  3. 17O. Spiteri
  4. 27Z. Vella Newell
  5. 20E. Piscopo
  6. 6N. Joyce
  7. 99D. Attard
  8. 94R. Areias ▲ 83'
  9. 25G. Gamarra
  10. 21C. Zammit Lonardelli ▲ 72'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu38
40Ghi được61
37Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu