Sliema Wanderers F.C. vs Floriana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sliema Wanderers F.C. 1-2 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sliema Wanderers F.C. thắng 1, hòa 3, Floriana F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing · Vòng 7
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- WLLWW Sliema Wanderers F.C.
- WWDWL Floriana F.C.
- 8' 0-1 M. García
- 13' Murilo Henrique
- 21' M. Awad
- 22' Murilo Henrique
- 22' Murilo Henrique
- 40' O. El Hasni
- HT0-1
- 46' ▲ A. Overend ▼ T. Kikabidze
- 46' ▲ G. Acheampong ▼ S. Zibo
- 48' J. Borg
- 51' V. Plut 1-1
- 60' G. Gamarra
- 65' ▲ E. Mashike ▼ J. Becerra
- 65' ▲ G. Sotomayor ▼ J. Grech
- 76' ▲ N. Frendo ▼ S. Pisani
- 79' Z. Scerri
- 82' ▲ K. Nwoko ▼ V. Plut
- 86' ▲ Fernandinho ▼ A. Kouros
- 89' ▲ E. Agius ▼ M. Awad
- 90'+1 G. S. Cedric Yameogo
- 90'+3 G. Sotomayor
- 90'+3 1-2 G. Sotomayor
- FT1-2
Đội hình
- E. Agu
- Murilo Freire
- J. Borg
- M. Beerman
- T. Kikabidze ▼ 46'
- Gustavo Alcino
- S. Pisani ▼ 76'
- M. Awad ▼ 89'
- S. Zibo ▼ 46'
- V. Plut ▼ 82'
- Wescley
Dự bị 11
- A. Overend ▲ 46'
- G. Acheampong ▲ 46'
- N. Frendo ▲ 76'
- K. Nwoko ▲ 82'
- E. Agius ▲ 89'
- F. Lauri
- J. Bender
- K. Cauchi
- N. Strickland
- S. Kone
- U. Hijazi
- C. Mafoumbi
- A. Kouros ▼ 86'
- O. El Hasni
- G. Gamarra
- G. Yaméogo
- Z. Scerri
- J. Grech ▼ 65'
- M. García
- J. Becerra ▼ 65'
- C. Lonardelli
- F. Sasere
Dự bị 11
- E. Mashike ▲ 65'
- G. Sotomayor ▲ 65'
- Fernandinho ▲ 86'
- A. De Flavia
- A. Garzia
- D. Farrugia
- E. Piscopo
- N. Cassar
- N. Joyce
- O. Spiteri
- Y. Fillion
Thống kê
14
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 21 - 13 | +8 | 27 | |
| 5 | 17 | 23 - 14 | +9 | 25 | |
| 5 | 11 | 18 - 13 | +5 | 18 | |
| 6 | 11 | 15 - 8 | +7 | 17 | |
| 6 | 16 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 7 | 11 | 17 - 17 | 0 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 9 | 11 | 13 - 16 | -3 | 12 | |
| 10 | 11 | 11 - 19 | -8 | 9 | |
| 11 | 11 | 7 - 21 | -14 | 7 | |
| 12 | 11 | 15 - 24 | -9 | 10 | |
| 12 | 11 | 12 - 27 | -15 | 4 |
Relegation Round
So sánh
40Trận đấu45
63Ghi được77
42Thủng lưới38
1.58Bàn thắng mỗi trận1.71
16Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai47