Zabbar St. Patrick
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valletta F.C.

Zabbar St. Patrick vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Zabbar St. Patrick 0-0 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zabbar St. Patrick thắng 1, hòa 1, Valletta F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 23
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
DLWDL Zabbar St. Patrick
WWLWW Valletta F.C.
  1. 36' S. Radic
  2. HT0-0
  3. 46' L. Mota N. Agius
  4. 57' B. Paiber J. Mendoza
  5. 57' D. Tavares A. Zammit
  6. 64' J. Micallef
  7. 66' J. Azzopardi
  8. 68' Yuri
  9. 70' Y. Yankam M. Ellul
  10. 83' S. Meijer A. Adebayo
  11. 87' Vinicius Paiva A. Majok
  12. 90'+4 B. Paiber
  13. FT0-0

Đội hình

Zabbar St. Patrick HLV: Gilbert Agius
  1. 1I. Colombo
  2. 8B. Figueiredo
  3. 9P. Cejas
  4. 10B. Gambarte
  5. 11N. Agius ▼ 46'
  6. 16J. Micallef
  7. 19A. Majok ▼ 87'
  8. 21S. Jovancic
  9. 22Z. Leonardi
  10. 55K. Scicluna
  11. 71J. Pisani

Dự bị 11

  1. 91J. Grech
  2. 5M. Forte
  3. 7M. Soldo
  4. 15Y. W. Im
  5. 18L. Mota ▲ 46'
  6. 20L. Micallef
  7. 23Z. Polidano
  8. 24T. Eviparker
  9. 28Vinicius Paiva ▲ 87'
  10. 30R. Scicluna
  11. 77A. Etim
Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 3M. Ellul ▼ 70'
  3. 4S. Borg
  4. 8A. Zammit ▼ 57'
  5. 11J. Azzopardi
  6. 29A. Adebayo ▼ 83'
  7. 33E. Mbende
  8. 50Yuri
  9. 55S. Radic
  10. 77Thaylor
  11. 98J. Mendoza ▼ 57'

Dự bị 11

  1. 1J. Archibald
  2. 9E. El Nasar
  3. 10B. Paiber ▲ 57'
  4. 18P. Ohaka
  5. 19D. Tavares ▲ 57'
  6. 20Y. Yankam ▲ 70'
  7. 24R. Muscat
  8. 31T. Melillo
  9. 44N. Micallef
  10. 80L. James
  11. 99S. Meijer ▲ 83'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
45Ghi được44
49Thủng lưới28
1.25Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu