Valletta F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Zabbar St. Patrick

Valletta F.C. vs Zabbar St. Patrick

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 0-2 Zabbar St. Patrick tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 2, hòa 1, Zabbar St. Patrick thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 11
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WWLWW Valletta F.C.
DLWDL Zabbar St. Patrick
  1. 45'+3 Z. Leonardi
  2. HT0-0
  3. 52' J. Mendoza
  4. 62' 0-1 Vinicius Paiva
  5. 64' A. Zammit S. Borg
  6. 64' K. Ewurum Y. Yankam
  7. 69' Vinicius Paiva
  8. 72' M. Fontanella
  9. 72' J. Micallef M. Fontanella
  10. 80' A. Ciolacu E. Gomes
  11. 84' N. Agius A. Dumbuya
  12. 84' T. Silva Vinicius Paiva
  13. 87' Yuri
  14. 87' 0-2 B. Gambarte
  15. 90' H. Tchaouna P. Cejas
  16. FT0-2

Đội hình

Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 4S. Borg ▼ 64'
  3. 10B. Paiber
  4. 20Y. Yankam ▼ 64'
  5. 28S. Brewer
  6. 33E. Mbende
  7. 44N. Micallef
  8. 50Yuri
  9. 80E. Gomes ▼ 80'
  10. 94Jefferson
  11. 98J. Mendoza

Dự bị 11

  1. 1T. Aquilina
  2. 13L. Frendo
  3. 5Z. Cassar
  4. 8A. Zammit ▲ 64'
  5. 9A. Ciolacu ▲ 80'
  6. 11J. Azzopardi
  7. 17Z. Barbara
  8. 18P. Ohaka
  9. 19K. Ewurum ▲ 64'
  10. 24R. Muscat
  11. 31T. Melillo
Zabbar St. Patrick HLV: Gilbert Agius
  1. 91J. Grech
  2. 4A. Dumbuya ▼ 84'
  3. 9P. Cejas ▼ 90'
  4. 10B. Gambarte
  5. 21S. Jovancic
  6. 22Z. Leonardi
  7. 28Vinicius Paiva ▼ 84'
  8. 30R. Scicluna
  9. 33Mayron
  10. 71J. Pisani
  11. 89M. Fontanella ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 99M. Djalo
  2. 7H. Tchaouna ▲ 90'
  3. 11N. Agius ▲ 84'
  4. 15Y. W. Im
  5. 16J. Micallef ▲ 72'
  6. 17C. Dalli
  7. 20L. Micallef
  8. 24T. Eviparker
  9. 32T. Silva ▲ 84'
  10. 55K. Scicluna
  11. 77A. Etim

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
44Ghi được45
28Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu