Balzan FC
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Melita

Balzan FC vs Melita

Tỷ số chung cuộc: Balzan FC 3-1 Melita tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Balzan FC thắng 2, hòa 1, Melita thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing - 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
DDLWW Balzan FC
LWLLL Melita
  1. 35' J. P. Attard
  2. HT0-0
  3. 50' U. Akpan 1-0
  4. 57' 1-1 A. Simanca
  5. 60' V. Blasco
  6. 63' G. Cacciatore Víctor Blasco
  7. 69' M. Grima
  8. 69' K. Mohnani A. Borg Olivier
  9. 71' K. Mohnani
  10. 73' A. Simanca
  11. 75' O. Awosanya 2-1
  12. 77' N. Pulis
  13. 79' C. Gyamfi D. Xuereb
  14. 79' N. Cutajar A. Simanca
  15. 81' Nick Cutajar
  16. 83' E. Attard K. Bondin
  17. 89' M. Bačanin U. Akpan
  18. 90'+5 G. Farrugia O. Awosanya
  19. 90'+5 W. Borg J. Busuttil
  20. 90'+3 O. Awosanya 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

Balzan FC HLV: A. Cohen
  1. D. Golović
  2. S. Arab
  3. Rafael Floro
  4. H. Stanic
  5. N. Pulis
  6. J. Busuttil ▼ 90'
  7. M. Grima
  8. Víctor Blasco ▼ 63'
  9. U. Akpan ▼ 89'
  10. E. Kamsoba
  11. O. Awosanya ▼ 90'

Dự bị 11

  1. G. Cacciatore ▲ 63'
  2. M. Bačanin ▲ 89'
  3. G. Farrugia ▲ 90'
  4. W. Borg ▲ 90'
  5. B. Hili
  6. D. Ciappara
  7. J. Grech
  8. L. Janković
  9. L. Lukovič
  10. N. Kerkez
  11. T. Caruana
Melita HLV: C. Mizzi
  1. A. Łubik
  2. A. Simanca ▼ 79'
  3. G. Barone
  4. K. Bondin ▼ 83'
  5. Marc van de Bovenkamp
  6. J. Yépez
  7. J. Attard
  8. A. Borg Olivier ▼ 69'
  9. D. Xuereb ▼ 79'
  10. S. Martínez
  11. C. Sánchez

Dự bị 11

  1. K. Mohnani ▲ 69'
  2. C. Gyamfi ▲ 79'
  3. N. Cutajar ▲ 79'
  4. E. Attard ▲ 83'
  5. A. Aquilina
  6. B. Cassar
  7. G. Grima
  8. G. Mizzi
  9. J. Abela
  10. M. Cachia
  11. P. Testaferrata

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

33Trận đấu35
35Ghi được40
52Thủng lưới68
1.06Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu