Melita
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Balzan FC

Melita vs Balzan FC

Tỷ số chung cuộc: Melita 1-0 Balzan FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Melita thắng 3, hòa 1, Balzan FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening - 2nd Phase · Vòng 3
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Phong độ
LWLLL Melita
DDLWW Balzan FC
  1. 25' M. Debattista 1-0
  2. 42' R. Floro
  3. 45'+1 D. Xuereb
  4. HT1-0
  5. 66' B. Hili Cerezo
  6. 66' I. Westendorf Rafael Floro
  7. 76' G. Farrugia G. Camilleri
  8. 81' N. Cutajar M. Debattista
  9. 83' B. Cassar K. Bondin
  10. 85' T. Caruana
  11. 89' M. Van de Bovenkamp
  12. 90' M. Cachia D. Xuereb
  13. FT1-0

Đội hình

Melita HLV: C. Mizzi
  1. A. Łubik
  2. Henrique Motta
  3. A. Simanca
  4. K. Bondin ▼ 83'
  5. Marc van de Bovenkamp
  6. J. Yépez
  7. A. Borg Olivier
  8. D. Xuereb ▼ 90'
  9. K. Mohnani
  10. M. Debattista ▼ 81'
  11. André

Dự bị 11

  1. N. Cutajar ▲ 81'
  2. B. Cassar ▲ 83'
  3. M. Cachia ▲ 90'
  4. A. Aquilina
  5. A. Attard
  6. E. Attard
  7. G. Mizzi
  8. J. Attard
  9. J. Clarke
  10. J. Micallef
  11. P. Testaferrata
Balzan FC HLV: D. Rogers
  1. D. Ciappara
  2. S. Arab
  3. Rafael Floro ▼ 66'
  4. G. Camilleri ▼ 76'
  5. H. Stanic
  6. T. Caruana
  7. N. Pulis
  8. J. Busuttil
  9. Cerezo ▼ 66'
  10. U. Akpan
  11. O. Awosanya

Dự bị 9

  1. B. Hili ▲ 66'
  2. I. Westendorf ▲ 66'
  3. G. Farrugia ▲ 76'
  4. C. Buschman-Dormond
  5. D. Golović
  6. J. Grech
  7. M. Grima
  8. N. Vella
  9. W. Borg

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu33
40Ghi được35
68Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu