Senglea Athletic
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gudja United

Senglea Athletic vs Gudja United

Tỷ số chung cuộc: Senglea Athletic 0-2 Gudja United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 9 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Senglea Athletic thắng 0, hòa 1, Gudja United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 11
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
D. Agius
Phong độ
LLLDL Senglea Athletic
DWLWW Gudja United
  1. 11' K. Atkinson
  2. 28' B. Wilkerson de Souza
  3. 31' L. Cremona
  4. 36' D. Kukic
  5. 41' T. Vella
  6. HT0-0
  7. 49' 0-1 I. González
  8. 58' A. Friggieri L. Cremona
  9. 63' F. Aboulezz D. Abela
  10. 71' T. Gusman T. Vella
  11. 76' 0-2 Yuri
  12. 81' R. Martin I. Mišan
  13. 86' J. Brincat D. Camilleri
  14. FT0-2

Đội hình

Senglea Athletic HLV: C. Mizzi
  1. M. Farrugia
  2. A. Abela
  3. Z. Cassar
  4. N. Terzin
  5. I. Mišan ▼ 81'
  6. D. Xuereb
  7. D. Abela ▼ 63'
  8. K. Atkinson
  9. Dibola Júnior
  10. Batata
  11. D. Kukić

Dự bị 7

  1. F. Aboulezz ▲ 63'
  2. R. Martin ▲ 81'
  3. C. Buttigieg
  4. J. Attard
  5. J. Pisani
  6. L. Brincat
  7. L. Galea
Gudja United HLV: J. Zammit
  1. G. Zammit
  2. J. Grioli
  3. J. Farrugia
  4. N. Micallef
  5. I. González
  6. D. Camilleri ▼ 86'
  7. L. Cremona ▼ 58'
  8. Patrick Mota
  9. T. Vella ▼ 71'
  10. Yuri
  11. G. Mensah

Dự bị 7

  1. A. Friggieri ▲ 58'
  2. T. Gusman ▲ 71'
  3. J. Brincat ▲ 86'
  4. A. Cáseres
  5. H. Vella
  6. J. Azzopardi
  7. L. Pisani

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
23 56 - 20 +36 56
2
Hibernians F.C.
23 53 - 20 +33 51
3
Gzira United
23 49 - 21 +28 46
4
Birkirkara F.C.
23 45 - 25 +20 44
5
Sliema Wanderers F.C.
23 39 - 31 +8 40
6
Mosta
23 41 - 36 +5 36
7
Valletta F.C.
23 27 - 35 -8 33
8
Santa Lucía
23 38 - 35 +3 29
9
Sirens
23 27 - 35 -8 28
10
Balzan FC
23 31 - 29 +2 27
11
Gudja United
23 29 - 35 -6 27
12
Floriana F.C.
23 26 - 34 -8 27
13
Zejtun Corinthians
23 28 - 40 -12 24
14
Tarxien Rainbows
23 25 - 48 -23 21
15
Lija Athletic
23 25 - 46 -21 20
16
Senglea Athletic
23 13 - 62 -49 2
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
19Ghi được36
67Thủng lưới37
0.68Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu