Gudja United
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Senglea Athletic

Gudja United vs Senglea Athletic

Tỷ số chung cuộc: Gudja United 4-1 Senglea Athletic tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gudja United thắng 3, hòa 1, Senglea Athletic thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 12
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
M. De Gabriele
Phong độ
DWLWW Gudja United
LLLDL Senglea Athletic
  1. 15' P. P. Sammut
  2. 16' M. Todorovic
  3. 27' 0-1 G. Virano
  4. 31' A. Friggieri
  5. 41' A. Miranda
  6. 43' M. Todorovic
  7. 43' M. Todorovic
  8. 45' A. Miranda11m 1-1
  9. HT1-1
  10. 46' J. Tanti G. Virano
  11. 48' D. Debono
  12. 51' J. Brincat P. Sammut
  13. 57' J. Bondin
  14. 59' M. Dias
  15. 63' M. Dias
  16. 63' M. Dias
  17. 71' G. Mensah
  18. 72' G. Mensah 2-1
  19. 76' L. Grech J. Micallef
  20. 76' J. Brincat 3-1
  21. 79' H. Vella
  22. 80' J. Farrugia M. Pérez
  23. 87' A. Spiteri M. Micallef
  24. 90' A. Spiteri
  25. 90'+1 J. Brincat 4-1
  26. FT4-1

Đội hình

Gudja United HLV: J. Mansueto
  1. J. Debono
  2. J. Bondin
  3. H. Vella
  4. J. Bolaños
  5. A. Miranda
  6. Z. Cassar
  7. M. Pérez ▼ 80'
  8. P. Sammut ▼ 51'
  9. A. Friggieri
  10. G. Mensah

Dự bị 7

  1. J. Brincat ▲ 51'
  2. J. Farrugia ▲ 80'
  3. Alexandre
  4. J. Grioli
  5. L. Cremona
  6. T. Aquilina
  7. Tariq Al Mahrooqi
Senglea Athletic HLV: M. Muscat
  1. M. Farrugia
  2. M. Micallef ▼ 87'
  3. M. Todorović
  4. Anderson
  5. S. Olberkis
  6. D. Debono
  7. J. Micallef ▼ 76'
  8. Wilkson
  9. G. Virano ▼ 46'
  10. T. Marukawa
  11. Marcelo Dias

Dự bị 7

  1. J. Tanti ▲ 46'
  2. L. Grech ▲ 76'
  3. A. Spiteri ▲ 87'
  4. A. Curmi
  5. C. Zammit
  6. D. Xuereb
  7. K. Pulo

Thống kê

06
62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Floriana F.C.
20 38 - 15 +23 41
2
Valletta F.C.
20 32 - 22 +10 38
3
Hibernians F.C.
20 34 - 20 +14 37
4
Sirens
20 30 - 26 +4 35
5
Birkirkara F.C.
20 30 - 20 +10 33
6
Gzira United
20 35 - 19 +16 32
7
Balzan FC
20 33 - 29 +4 28
8
Mosta
20 29 - 35 -6 28
9
Hamrun Spartans
20 24 - 25 -1 25
10
Sliema Wanderers F.C.
20 24 - 22 +2 24
11
Gudja United
20 24 - 30 -6 24
12
Santa Lucía
20 24 - 33 -9 23
13
Senglea Athletic
20 21 - 39 -18 16
14
Tarxien Rainbows
20 18 - 61 -43 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu20
24Ghi được21
30Thủng lưới39
1.2Bàn thắng mỗi trận1.05
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu