Kuala Lumpur FA vs Negeri Sembilan
Tỷ số chung cuộc: Kuala Lumpur FA 2-2 Negeri Sembilan tại Liga Super Malaysia, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kuala Lumpur FA thắng 3, hòa 3, Negeri Sembilan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 25
- Sân vận động
- Kuala Lumpur Football Stadium, Kuala Lumpur
- Phong độ
- LLWWW Kuala Lumpur FA
- DWLLD Negeri Sembilan
- 16' 0-1 K. Piee
- 25' V. Ruiz11m 1-1
- 35' G. Gallifuoco
- 39' N. Cardoso · V. Ruiz 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Z. Jamil ▼ N. Javabilaarivin
- 46' ▲ M. Tsuneyasu ▼ T. Sasaki
- 48' A. A. Bin Azmi
- 59' K. Oshiro
- 61' D. Lambert
- 61' ▲ A. Fitri ▼ H. Azman
- 65' L. Nsue
- 68' ▲ O. Kharoub ▼ K. Oshiro
- 70' ▲ Z. Yahya ▼ R. Lambert
- 70' ▲ Paulo Josue ▼ K. Sherman
- 81' 2-2 O. Kharoub11m
- 82' ▲ A. Afiq ▼ K. Piee
- 90'+3 S. Rasid
- FT2-2
Đội hình
- 1Q. Kammeraad
- 3A. Azlin
- 4K. Azizi
- 6R. Lambert ▼ 70'
- 9G. Gallifuoco
- 10K. Sherman ▼ 70'
- 11S. Rasid
- 12D. Lambert
- 24G. Larrucea
- 48N. Cardoso
- 77V. Ruiz
Dự bị 9
- 22H. Hakim
- 20A. Nasrulhaq
- 23S. Andik
- 8Z. Yahya ▲ 70'
- 21K. Pallraj
- 34A. Aiman
- 17F. Amir
- 28Paulo Josue ▲ 70'
- 62S. Sharvin
- 30A. Ghani
- 2K. Oshiro ▼ 68'
- 5L. Nsue
- 7T. Sasaki ▼ 46'
- 11J. Esso
- 15A. A. Bin Azmi
- 16A. Selvan
- 18K. Piee ▼ 82'
- 19N. Javabilaarivin ▼ 46'
- 24Y. Hirano
- 27H. Azman ▼ 61'
Dự bị 9
- 1S. Adib
- 22A. Razak
- 3A. Afiq ▲ 82'
- 13Z. Jamil ▲ 46'
- 6Z. Azri
- 12A. Fitri ▲ 61'
- 14An Sang-Su
- 21O. Kharoub ▲ 68'
- 20M. Tsuneyasu ▲ 46'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
26Trận đấu28
42Ghi được47
32Thủng lưới42
1.62Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai25