Kuching FA vs Terengganu
Tỷ số chung cuộc: Kuching FA 2-1 Terengganu tại Liga Super Malaysia, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kuching FA thắng 2, hòa 3, Terengganu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 24
- Sân vận động
- Old Stadium Negeri Sarawak, Kuching
- Phong độ
- LWWDW Kuching FA
- LWWLD Terengganu
- 13' 0-1 S. Mabatshoev
- 16' Careca
- HT0-1
- 46' ▲ G. Nistelrooy ▼ D. Asri
- 59' ▲ B. Shamsudin ▼ Y. Mabella
- 63' E. Pandzhshanbe
- 64' R. Ngah11m 1-1
- 73' ▲ J. Mpacko Etame ▼ R. Ngah
- 73' ▲ A. Israiwah ▼ M. Atede
- 80' J. Mpacko Etame 2-1
- 81' J. Mpacko Etame
- 82' ▲ S. Ros Hasni ▼ A. Zakaria
- 82' ▲ A. Rashid ▼ E. M. Nur Shakir
- 88' ▲ J. Ngong Sam ▼ S. Mabatshoev
- 90' ▲ J. Raymond ▼ A. Farhan
- 90' ▲ F. Anyie ▼ S. Woods
- FT2-1
Đội hình
- 20Nadzli Haziq
- 77Y. Tanigawa
- 35J. Okwuosa
- 3R. Celvin
- 23A. Farhan ▼ 90'
- 5S. Woods ▼ 90'
- 25M. Atede ▼ 73'
- 10P. Shitembi
- 7R. Saifullah
- 17D. Asri ▼ 46'
- 18R. Ngah ▼ 73'
Dự bị 9
- 39W. Azraie
- 2J. Raymond ▲ 90'
- 27F. Anyie ▲ 90'
- 21D. Amier
- 99A. Israiwah ▲ 73'
- 11J. Mpacko Etame ▲ 73'
- 28J. Mintah
- 19G. Nistelrooy ▲ 46'
- 44A. Hassan
- 1R. Rahalim
- 22H. Mamat
- 4Diego Landis
- 24S. Mazlan
- 25A. Zakaria ▼ 82'
- 3U. Shamsul
- 10E. Pandzhshanbe
- 26Careca
- 17E. M. Nur Shakir ▼ 82'
- 88S. Mabatshoev ▼ 88'
- 11Y. Mabella ▼ 59'
Dự bị 8
- 29S. Nasrulhaq
- 5S. Ros Hasni ▲ 82'
- 69A. Zahazani
- 77B. Shamsudin ▲ 59'
- 14M. A. Mahinan
- 7A. Rashid ▲ 82'
- 33M. S. Jamaluddin
- 19J. Ngong Sam ▲ 88'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
30Trận đấu28
60Ghi được46
25Thủng lưới41
2Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai24