Terengganu vs Kuching FA
Tỷ số chung cuộc: Terengganu 1-1 Kuching FA tại Liga Super Malaysia, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Terengganu thắng 3, hòa 3, Kuching FA thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 11
- Sân vận động
- Sultan Mizan Zainal Abidin Stadium, Kuala Terengganu
- Phong độ
- LWWLD Terengganu
- LWWDW Kuching FA
- 17' J. Raymond
- 21' A. Rashid
- 45' 0-1 P. Shitembi
- HT0-1
- 46' F. Anyie
- 46' ▲ K. Naskam ▼ J. Ngong Sam
- 46' ▲ F. Anyie ▼ J. Raymond
- 70' N. Tukhtasinov
- 80' ▲ R. Celvin ▼ D. Amier
- 82' ▲ Diego Landis ▼ Gabriel Silva
- 83' Careca
- 89' ▲ M. S. Jamaluddin ▼ Careca
- 89' ▲ E. M. Nur Shakir ▼ M. A. Mahinan
- 90' E. M. Nur Shakir 1-1
- 90'+4 ▲ Z. Zulkeflee ▼ R. Saifullah
- 90'+2 ▲ G. Nistelrooy ▼ D. Asri
- 90'+17 F. Anyie
- 90'+17 F. Anyie
- 90'+11 S. Mazlan
- 90'+7 S. Woods
- FT1-1
Đội hình
- 38S. Husin
- 3U. Shamsul
- 5S. Ros Hasni
- 6A. Azmi
- 7A. Rashid
- 9Gabriel Silva ▼ 82'
- 10N. Tukhtasinov
- 14M. A. Mahinan ▼ 89'
- 19J. Ngong Sam ▼ 46'
- 24S. Mazlan
- 26Careca ▼ 89'
Dự bị 9
- 4Diego Landis ▲ 82'
- 13K. Naskam ▲ 46'
- 15F. Rifqi
- 17E. M. Nur Shakir ▲ 89'
- 25A. Zakaria
- 28N. Izamil
- 33M. S. Jamaluddin ▲ 89'
- 46S. Zamri
- 77B. Shamsudin
- 20Nadzli Haziq
- 2J. Raymond ▼ 46'
- 5S. Woods
- 7R. Saifullah ▼ 90'
- 10P. Shitembi
- 17D. Asri ▼ 90'
- 18R. Ngah
- 21D. Amier ▼ 80'
- 25M. Atede
- 35J. Okwuosa
- 77Y. Tanigawa
Dự bị 9
- 3R. Celvin ▲ 80'
- 6A. Fadzilah
- 11S. Iszuan
- 19G. Nistelrooy ▲ 90'
- 27F. Anyie ▲ 46'
- 39W. Azraie
- 44A. Hassan
- 50D. Baggio
- 88Z. Zulkeflee ▲ 90'
Thống kê
13
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
28Trận đấu30
46Ghi được60
41Thủng lưới25
1.64Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai30