Kuala Lumpur FA vs Câu lạc bộ bóng đá Selangor
Tỷ số chung cuộc: Kuala Lumpur FA 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Selangor tại Liga Super Malaysia, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kuala Lumpur FA thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Selangor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 21
- Sân vận động
- Kuala Lumpur Football Stadium, Kuala Lumpur
- Phong độ
- LLWWW Kuala Lumpur FA
- LWWDW Câu lạc bộ bóng đá Selangor
- 3' N. Al Rawabdeh
- 11' 0-1 F. Halim · A. Fortes
- 33' Q. Cheng
- HT0-1
- 48' Z. Khalili
- 50' Paulo Josue
- 55' M. Diarra
- 63' 0-2 M. Diarra · S. Baharudin
- 69' ▲ Vitor Pernambuco ▼ A. Fortes
- 70' 0-3 H. Boumous · Chrigor Moraes
- 72' M. Gomes · V. Ruiz 1-3
- 76' ▲ Z. Yahya ▼ G. Larrucea
- 76' ▲ N. Cardoso ▼ Paulo Josue
- 76' ▲ H. Haiqal ▼ H. Boumous
- 76' ▲ A. Agyarkwa ▼ N. Al Rawabdeh
- 80' H. Haiqal
- 81' D. Lytvyn
- 87' S. Rasid 2-3
- 90'+3 ▲ F. Mazlan ▼ Q. Cheng
- 90'+3 ▲ Kim Ji-ho ▼ F. Halim
- FT2-3
Đội hình
- 1Q. Kammeraad
- 4K. Azizi
- 9G. Gallifuoco
- 12D. Lambert
- 96D. Lytvyn
- 5M. Gomes
- 6R. Lambert
- 24G. Larrucea ▼ 76'
- 11S. Rasid
- 28Paulo Josue ▼ 76'
- 77V. Ruiz
Dự bị 9
- 22H. Hakim
- 3A. Azlin
- 20A. Nasrulhaq
- 23S. Andik
- 8Z. Yahya ▲ 76'
- 21K. Pallraj
- 34A. Aiman
- 48N. Cardoso ▲ 76'
- 10K. Sherman
- 33K. Al Hafiz
- 2Q. Cheng ▼ 90'
- 14Z. Khalili
- 21S. Baharudin
- 66M. Diarra
- 6N. Laine
- 8N. Al Rawabdeh ▼ 76'
- 9H. Boumous ▼ 76'
- 7F. Halim ▼ 90'
- 11A. Fortes ▼ 69'
- 91Chrigor Moraes
Dự bị 9
- 31S. Nazrel
- 55H. Haiqal ▲ 76'
- 93F. Mazlan ▲ 90'
- 10M. Ajmal
- 24A. Agyarkwa ▲ 76'
- 77A. Haiqal
- 17Kim Ji-ho ▲ 90'
- 76A. Izwan
- 98Vitor Pernambuco ▲ 69'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
26Trận đấu45
42Ghi được103
32Thủng lưới53
1.62Bàn thắng mỗi trận2.29
9Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai51