Kelantan United vs Terengganu
Tỷ số chung cuộc: Kelantan United 0-2 Terengganu tại Liga Super Malaysia, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kelantan United thắng 0, hòa 0, Terengganu thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadium Sultan Mohammad IV, Kota Bharu
- Phong độ
- LLLLL Kelantan United
- WLDWD Terengganu
- 15' A. Zakaria
- 38' A. Yeoule
- 45'+3 M. S. Jamaluddin
- HT0-0
- 48' S. Mazlan
- 58' 0-1 G. Kastaneer · Careca
- 62' ▲ A. Kang ▼ F. Izdiham
- 62' ▲ K. Naskam ▼ M. S. Jamaluddin
- 70' ▲ H. Mamat ▼ A. Zakaria
- 76' ▲ Y. Kandaimu ▼ F. Shah Rosli
- 76' ▲ T. Saravanan ▼ R. Munusamy
- 85' ▲ U. Shamsul ▼ E. M. Nur Shakir
- 90'+2 ▲ S. Abdul Rashid ▼ S. Ismail
- 90' 0-2 S. Mabatshoev11m
- FT0-2
Đội hình
- 13D. Damyanov
- 5A. Yeoule
- 11W. Amirul Afiq
- 23A. Aripin
- 45F. Shah Rosli ▼ 76'
- 50R. Munusamy ▼ 76'
- 14A. Azih
- 17S. Ismail ▼ 90'
- 20D. Deraman
- 9E. Celestine
- 29F. Izdiham ▼ 62'
Dự bị 9
- 33F. Che Soh
- 15N. Nik Azizi
- 55Y. Kandaimu ▲ 76'
- 6K. Yoshida
- 8A. Kang ▲ 62'
- 25S. Abdul Rashid ▲ 90'
- 27S. Izamander
- 26T. Saravanan ▲ 76'
- 88A. Yasin
- 38S. Husin
- 4Diego Landis
- 6A. Azmi
- 24S. Mazlan
- 25A. Zakaria ▼ 70'
- 26Careca
- 10E. Pandzhshanbe
- 33M. S. Jamaluddin ▼ 62'
- 9G. Kastaneer
- 17E. M. Nur Shakir ▼ 85'
- 88S. Mabatshoev
Dự bị 9
- 29S. Nasrulhaq
- 3U. Shamsul ▲ 85'
- 21S. Romzi
- 22H. Mamat ▲ 70'
- 55Z. Zahidadil
- 13K. Naskam ▲ 62'
- 23K. Oo
- 66D. Nor
- 19J. Ngong Sam
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
28Trận đấu28
22Ghi được46
70Thủng lưới41
0.79Bàn thắng mỗi trận1.64
2Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
8Hiệp hai24