Terengganu vs Kelantan United
Tỷ số chung cuộc: Terengganu 4-1 Kelantan United tại Liga Super Malaysia, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Terengganu thắng 6, hòa 0, Kelantan United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 7
- Sân vận động
- Sultan Mizan Zainal Abidin Stadium, Kuala Terengganu
- Phong độ
- LDWDL Terengganu
- LLLLL Kelantan United
- 22' Yellow Card
- 23' Diego Landis 1-0
- 30' N. Tukhtasinov · Gabriel Silva 2-0
- 40' Y. Mabella · A. Azmi 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ T. Saravanan ▼ S. Avanzini
- 46' ▲ F. Izdiham ▼ S. Ismail
- 46' ▲ D. Damyanov ▼ A. Arif
- 51' 3-1 T. Saravanan · Hein Htet Aung
- 62' T. Saravanan
- 63' U. Shamsul
- 63' ▲ K. Oo ▼ M. A. Mahinan
- 71' ▲ A. Zakaria ▼ B. Shamsudin
- 73' Y. Mabella · A. Azmi 4-1
- 78' ▲ S. Abdul Rashid ▼ S. Selvaraj
- 82' ▲ S. Mazlan ▼ U. Shamsul
- 82' ▲ J. Ngong Sam ▼ Careca
- 82' ▲ S. Zamri ▼ Gabriel Silva
- FT4-1
Đội hình
- 38S. Husin
- 3U. Shamsul ▼ 82'
- 4Diego Landis
- 5S. Ros Hasni
- 6A. Azmi
- 26Careca ▼ 82'
- 9Gabriel Silva ▼ 82'
- 10N. Tukhtasinov
- 14M. A. Mahinan ▼ 63'
- 77B. Shamsudin ▼ 71'
- 11Y. Mabella
Dự bị 9
- 29S. Nasrulhaq
- 15F. Rifqi
- 24S. Mazlan ▲ 82'
- 25A. Zakaria ▲ 71'
- 13K. Naskam
- 23K. Oo ▲ 63'
- 33M. S. Jamaluddin
- 19J. Ngong Sam ▲ 82'
- 46S. Zamri ▲ 82'
- 18A. Arif ▼ 46'
- 2S. Lyngbo
- 5A. Yeoule
- 23A. Aripin
- 4S. Avanzini ▼ 46'
- 8A. Kang
- 14A. Azih
- 17S. Ismail ▼ 46'
- 30Hein Htet Aung
- 70S. Selvaraj ▼ 78'
- 24A. Sesay
Dự bị 10
- 33F. Che Soh
- 15N. Nik Azizi
- 45F. Shah Rosli
- 66Y. Sesay
- 20D. Deraman
- 25S. Abdul Rashid ▲ 78'
- 26T. Saravanan ▲ 46'
- 29F. Izdiham ▲ 46'
- 88A. Yasin
- 13D. Damyanov ▲ 46'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
28Trận đấu28
46Ghi được22
41Thủng lưới70
1.64Bàn thắng mỗi trận0.79
8Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai8