Melaka vs Terengganu
Tỷ số chung cuộc: Melaka 1-2 Terengganu tại Liga Super Malaysia, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Melaka thắng 0, hòa 1, Terengganu thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadium Hang Jebat, Melaka
- Phong độ
- DLWLL Melaka
- LWWLD Terengganu
- 36' 0-1 A. Rashid · G. Kastaneer
- HT0-1
- 46' ▲ A. Kumar ▼ S. Lyngbo
- 46' ▲ K. Pak ▼ D. Gu
- 53' ▲ S. Fikri ▼ U. Hakeem
- 56' U. Shamsul
- 60' E. Pandzhshanbe
- 72' ▲ J. Mahalli ▼ R. Che Halim
- 73' D. Kalesic 1-1
- 76' ▲ S. Mabatshoev ▼ E. M. Nur Shakir
- 77' 1-2 B. Shamsudin · G. Kastaneer
- 82' ▲ M. S. Jamaluddin ▼ U. Shamsul
- 82' ▲ K. Naskam ▼ A. Rashid
- 84' ▲ F. Mazlan ▼ V. Ruventhiran
- 90'+3 R. Rahalim
- 90' ▲ H. Azim ▼ B. Shamsudin
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Somerville
- 2R. Che Halim ▼ 72'
- 3S. Lyngbo ▼ 46'
- 17I. Zakaria
- 33N. Agbre
- 37D. Gu ▼ 46'
- 20D. Kalesic
- 26U. Hakeem ▼ 53'
- 68V. Ruventhiran ▼ 84'
- 88D. Do
- 99A. Abdalazem
Dự bị 9
- 23H. Aiman
- 18A. Kumar ▲ 46'
- 24A. Redzovic
- 27Muhamad Hafiz
- 89J. Mahalli ▲ 72'
- 6F. Mazlan ▲ 84'
- 28F. Faizal
- 91K. Pak ▲ 46'
- 10S. Fikri ▲ 53'
- 1R. Rahalim
- 3U. Shamsul ▼ 82'
- 4Diego Landis
- 5S. Ros Hasni
- 6A. Azmi
- 25A. Zakaria
- 7A. Rashid ▼ 82'
- 10E. Pandzhshanbe
- 77B. Shamsudin ▼ 90'
- 9G. Kastaneer
- 17E. M. Nur Shakir ▼ 76'
Dự bị 9
- 38S. Husin
- 22H. Mamat
- 24S. Mazlan
- 13K. Naskam ▲ 82'
- 14M. A. Mahinan
- 33M. S. Jamaluddin ▲ 82'
- 19J. Ngong Sam
- 37H. Azim ▲ 90'
- 88S. Mabatshoev ▲ 76'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
26Trận đấu28
18Ghi được46
50Thủng lưới41
0.69Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai24