Terengganu vs Melaka
Tỷ số chung cuộc: Terengganu 4-0 Melaka tại Liga Super Malaysia, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Terengganu thắng 5, hòa 1, Melaka thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 5
- Sân vận động
- Sultan Mizan Zainal Abidin Stadium, Kuala Terengganu
- Phong độ
- WWLDW Terengganu
- LWLLL Melaka
- 27' Y. Mabella 1-0
- 34' N. Tukhtasinov 2-0
- 35' ▲ A. Danish ▼ Patrick
- 42' R. Che Halim
- 42' R. Che Halim
- 45' Careca11m 3-0
- 45' Y. Mabella 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ Muhamad Hafiz ▼ Danilo
- 46' ▲ E. M. Nur Shakir ▼ A. Rashid
- 46' ▲ H. Aiman ▼ F. Irman
- 65' ▲ J. Baas ▼ M. Ozor
- 67' ▲ M. S. Jamaluddin ▼ M. A. Mahinan
- 70' A. Zakaria
- 73' M. S. Jamaluddin
- 75' ▲ J. Ngong Sam ▼ Y. Mabella
- 79' ▲ M. Zulkhairi ▼ A. Kumar
- 83' ▲ S. Zamri ▼ A. Azmi
- 83' ▲ R. Rahalim ▼ S. Husin
- FT4-0
Đội hình
- 38S. Husin ▼ 83'
- 4Diego Landis
- 5S. Ros Hasni
- 6A. Azmi ▼ 83'
- 7A. Rashid ▼ 46'
- 9Gabriel Silva
- 10N. Tukhtasinov
- 11Y. Mabella ▼ 75'
- 14M. A. Mahinan ▼ 67'
- 25A. Zakaria
- 26Careca
Dự bị 9
- 1R. Rahalim ▲ 83'
- 3U. Shamsul
- 13K. Naskam
- 17E. M. Nur Shakir ▲ 46'
- 19J. Ngong Sam ▲ 75'
- 22H. Mamat
- 24S. Mazlan
- 33M. S. Jamaluddin ▲ 67'
- 46S. Zamri ▲ 83'
- 31F. Irman ▼ 46'
- 2R. Che Halim
- 4M. Basharudin
- 8Patrick ▼ 35'
- 10S. Fikri
- 16M. Ozor ▼ 65'
- 17I. Zakaria
- 18A. Kumar ▼ 79'
- 22Danilo ▼ 46'
- 29A. Rosli
- 37D. Gu
Dự bị 8
- 6F. Mazlan
- 7A. Danish ▲ 35'
- 23H. Aiman ▲ 46'
- 26U. Hakeem
- 27Muhamad Hafiz ▲ 46'
- 28F. Faizal
- 42M. Zulkhairi ▲ 79'
- 77J. Baas ▲ 65'
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
28Trận đấu26
46Ghi được18
41Thủng lưới50
1.64Bàn thắng mỗi trận0.69
8Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai15