Negeri Sembilan vs Terengganu
Tỷ số chung cuộc: Negeri Sembilan 1-1 Terengganu tại Liga Super Malaysia, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Negeri Sembilan thắng 2, hòa 4, Terengganu thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadium Tuanku Abdul Rahman, Seremban
- Phong độ
- WLLDW Negeri Sembilan
- WWLDW Terengganu
- 7' S. Ros Hasni
- 16' K. Oo
- 26' ▲ Diego Landis ▼ J. Ngong Sam
- 26' ▲ S. Husin ▼ S. Nasrulhaq
- 42' N. Tukhtasinov
- 45' L. Hakim · An Sang-Su 1-0
- HT1-0
- 48' ▲ Z. Azri ▼ A. Selvan
- 48' ▲ M. Tsuneyasu ▼ An Sang-Su
- 61' ▲ S. Zamri ▼ M. A. Mahinan
- 71' ▲ H. Abdullah ▼ H. Samsuri
- 71' ▲ F. Chinzorig ▼ J. Motika
- 71' ▲ N. Aidil ▼ A. Ibrahim
- 77' ▲ E. M. Nur Shakir ▼ A. Rashid
- 77' ▲ B. Shamsudin ▼ Gabriel Silva
- 90' 1-1 U. Shamsul · N. Tukhtasinov
- FT1-1
Đội hình
- 30A. Ghani
- 4H. Samsuri ▼ 71'
- 5L. Nsue
- 7T. Sasaki
- 9J. Motika ▼ 71'
- 10L. Hakim
- 11J. Esso
- 14An Sang-Su ▼ 48'
- 16A. Selvan ▼ 48'
- 18K. Piee
- 25A. Ibrahim ▼ 71'
Dự bị 9
- 6Z. Azri ▲ 48'
- 15H. Kamarudin
- 17H. Abdullah ▲ 71'
- 19N. Javabilaarivin
- 20M. Tsuneyasu ▲ 48'
- 22A. Razak
- 23F. Chinzorig ▲ 71'
- 35H. Danish
- 39N. Aidil ▲ 71'
- 29S. Nasrulhaq ▼ 26'
- 3U. Shamsul
- 5S. Ros Hasni
- 6A. Azmi
- 7A. Rashid ▼ 77'
- 9Gabriel Silva ▼ 77'
- 10N. Tukhtasinov
- 14M. A. Mahinan ▼ 61'
- 19J. Ngong Sam ▼ 26'
- 23K. Oo
- 26Careca
Dự bị 9
- 4Diego Landis ▲ 26'
- 13K. Naskam
- 15F. Rifqi
- 17E. M. Nur Shakir ▲ 77'
- 25A. Zakaria
- 33M. S. Jamaluddin
- 38S. Husin ▲ 26'
- 46S. Zamri ▲ 61'
- 77B. Shamsudin ▲ 77'
Thống kê
00
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
28Trận đấu28
47Ghi được46
42Thủng lưới41
1.68Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai24