Terengganu vs Pahang
Tỷ số chung cuộc: Terengganu 1-1 Pahang tại Liga Super Malaysia, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Terengganu thắng 6, hòa 3, Pahang thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 9
- Sân vận động
- Sultan Mizan Zainal Abidin Stadium, Kuala Terengganu
- Phong độ
- WWLDW Terengganu
- WWWWL Pahang
- 45' A. Aripin
- 45'+3 N. Tukhtasinov 1-0
- HT1-0
- 60' S. Aguero
- 70' ▲ Nik Sharif Haseefy ▼ Safawi Rasid
- 71' ▲ Baqiuddin Shamsudin ▼ M. Ahapov
- 71' ▲ T. Saravanan ▼ Ezequiel Agüero
- 80' ▲ Engku Shakir ▼ M. Pilj
- 80' ▲ Syahmi Zamri ▼ Akhyar Rashid
- 87' ▲ David Rowley ▼ Azam Azih
- 87' ▲ Asnan Ahmad ▼ Ibrahim Manusi
- 90'+4 ▲ M. Steenvoorden ▼ Shahrul Nizam
- 90'+4 ▲ Alif Zakaria ▼ Azam Azmi
- 90'+5 1-1 S. Brundo
- FT1-1
Đội hình
- 38Suhaimi Husin
- 33Akhyar Rashid ▼ 80'
- 5Shahrul Nizam ▼ 90'
- 23Azam Azmi ▼ 90'
- 24Safwan Mazlan
- 32Ubaidullah Shamsul
- 8M. Ott
- 60M. Pilj ▼ 80'
- 97N. Tukhtasinov
- 9I. Akinade
- 11Safawi Rasid ▼ 70'
Dự bị 9
- 88Nik Sharif Haseefy ▲ 70'
- 22Engku Shakir ▲ 80'
- 46Syahmi Zamri ▲ 80'
- 4M. Steenvoorden ▲ 90'
- 25Alif Zakaria ▲ 90'
- 1Rahadiazli Rahalim
- 14Akram Mahinan
- 26A. Redžović
- 18Hakim Hassan
- 18Azfar Arif
- 29Azrif Nasrulhaq
- 5A. Cvetković
- 15S. Brundo
- 3Adam Nor Azlin
- 23Azwan Aripin
- 30Ibrahim Manusi ▼ 87'
- 20Azam Azih ▼ 87'
- 11M. Ahapov ▼ 71'
- 16Ezequiel Agüero ▼ 71'
- 9K. Sherman
Dự bị 9
- 12Baqiuddin Shamsudin ▲ 71'
- 26T. Saravanan ▲ 71'
- 55David Rowley ▲ 87'
- 4Asnan Ahmad ▲ 87'
- 1Zarif Irfan Hashimuddin
- 27Fadhli Shas
- 44Hasnul Zaim
- 6Syazwan Andik
- 33Saiful Jamaluddin
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 90 - 8 | +82 | 70 | |
| 2 | 24 | 44 - 16 | +28 | 52 | |
| 3 | 24 | 41 - 33 | +8 | 40 | |
| 4 | 24 | 38 - 28 | +10 | 39 | |
| 5 | 24 | 35 - 26 | +9 | 35 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 31 | |
| 7 | 24 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 8 | 24 | 35 - 39 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 24 | 31 - 38 | -7 | 26 | |
| 11 | 24 | 21 - 51 | -30 | 21 | |
| 12 | 24 | 23 - 49 | -26 | 16 | |
| 13 | 24 | 16 - 82 | -66 | 7 |
AFC Champions League Elite
So sánh
40Trận đấu32
72Ghi được47
51Thủng lưới49
1.8Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai25