Pahang vs Terengganu
Tỷ số chung cuộc: Pahang 1-2 Terengganu tại Liga Super Malaysia, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pahang thắng 1, hòa 3, Terengganu thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadium Darulmakmur, Kuantan
- Trọng tài
- Tuan Yasin
- Phong độ
- WWWWL Pahang
- WWLDW Terengganu
- 39' A. Al-Aafiz
- 45' A. Diakite
- 45' S. Rodriguez
- HT0-0
- 46' ▲ Hakimi Abdullah ▼ T. Kipré
- 47' M. Hidalgo 1-0
- 73' 1-1 Habeeb Haroun
- 74' ▲ Shahrul Aizad Zulkifli ▼ Ashar Al Aafiz Abdullah
- 79' ▲ S. Gan Giannelli ▼ Abdul Malik Mat Ariff
- 84' ▲ Arif Anwar ▼ Nik Sharif Haseefy Lazim
- 85' A. Aripin
- 87' 1-2 P. Shitembi
- 88' ▲ Mior Dani ▼ K. Ingreso
- FT1-2
Đội hình
- 30M. Samassa
- 24Muslim Ahmad
- 4Nicholas Swirad
- 13Ashar Al Aafiz Abdullah ▼ 74'
- 27Azwan Aripin
- 6K. Ingreso ▼ 88'
- 20Nor Azam Abdul Azih
- 55D. Rowley
- 88M. Hidalgo
- 9A. Rodríguez
- 10Abdul Malik Mat Ariff ▼ 79'
Dự bị 7
- 11Shahrul Aizad Zulkifli ▲ 74'
- 14S. Gan Giannelli ▲ 79'
- 29Mior Dani ▲ 88'
- 1Zarif Irfan Hashimuddin
- 17Zuhair Aizat Nazri
- 22Wan Syazmin
- 71Fandi Othman
- 1Rahadiazli Rahalim
- 44P. Diakité
- 13Hafizal Alias
- 5Shahrul Nizam Ros Hasni
- 25Alif Zakaria
- 8Manuel Ott
- 7Faisal Abdul Halim
- 88Nik Sharif Haseefy Lazim ▼ 84'
- 10Habeeb Haroun
- 23T. Kipré ▼ 46'
- 11P. Shitembi
Dự bị 9
- 16Hakimi Abdullah ▲ 46'
- 17Arif Anwar ▲ 84'
- 2Arif Fadzilah Abu Bakar
- 4Adib Zainudin
- 15Faiz Nasir
- 18Azalinullah Alias
- 29Engku Nur Shakir
- 30Zuasyraf Zulkiefle
- 38Suhaimi Husin
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 58 - 12 | +46 | 53 | |
| 2 | 21 | 36 - 23 | +13 | 42 | |
| 3 | 21 | 36 - 19 | +17 | 41 | |
| 4 | 21 | 33 - 24 | +9 | 41 | |
| 5 | 21 | 38 - 32 | +6 | 29 | |
| 6 | 21 | 30 - 30 | 0 | 29 | |
| 7 | 21 | 31 - 38 | -7 | 27 | |
| 8 | 21 | 31 - 31 | 0 | 25 | |
| 9 | 21 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 10 | 21 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 21 | 18 - 50 | -32 | 14 | |
| 12 | 21 | 21 - 44 | -23 | 10 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu33
41Ghi được63
45Thủng lưới33
1.52Bàn thắng mỗi trận1.91
7Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai28