Pdrm vs Johor Darul Takzim FC
Tỷ số chung cuộc: Pdrm 1-1 Johor Darul Takzim FC tại Liga Super Malaysia, 31 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pdrm thắng 0, hòa 1, Johor Darul Takzim FC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadium Majlis Perbandaran Selayang, Selayang
- Phong độ
- LLLDL Pdrm
- WLWWD Johor Darul Takzim FC
- 22' Shahrel Fikri 1-0
- 28' ▲ Feroz Baharudin ▼ Shahrul Saad
- 28' ▲ Óscar Arribas ▼ LaVere Corbin-Ong
- 32' 1-1 Óscar Arribas
- 34' N. Hamidun
- 44' ▲ Fakhrul Azim ▼ C. Osuchukwu
- HT1-1
- 46' ▲ Heberty ▼ Francisco Geraldes
- 51' ▲ Izaaq Izhan ▼ Badrul Affendy
- 54' S. Fikri
- 63' ▲ Romel Morales ▼ Afiq Fazail
- 80' O. Arribas
- 84' ▲ Endrick ▼ Juan Muñiz
- 90'+3 ▲ Amirul Wa'ie ▼ B. Suzuki
- 90'+3 ▲ Eizrul Nor Effendy ▼ Shahrel Fikri
- FT1-1
Đội hình
- 46Hakeem Hamidun
- 5F. Obilor
- 19Amir Saiful Badeli
- 13Badrul Affendy ▼ 51'
- 23C. Osuchukwu ▼ 44'
- 6Kyaw Min Oo
- 77Fadi Awad
- 32Safiee Ahmad
- 30A. Timothy
- 9B. Suzuki ▼ 90'
- 10Shahrel Fikri ▼ 90'
Dự bị 9
- 89Fakhrul Azim ▲ 44'
- 29Izaaq Izhan ▲ 51'
- 17Amirul Wa'ie ▲ 90'
- 34Eizrul Nor Effendy ▲ 90'
- 1Bryan See
- 8Zuhair Aizat
- 21Zazrir Naim
- 55Shafizi Iqmal
- 14Amirul Hakim Safian
- 16Syihan Hazmi
- 5J. Amat
- 20Juan Muñiz ▼ 84'
- 22La'Vere Corbin-Ong ▼ 28'
- 3Shahrul Saad ▼ 28'
- 2Matthew Davies
- 30Natxo Insa
- 10Francisco Geraldes ▼ 46'
- 4Afiq Fazail ▼ 63'
- 42Arif Aiman
- 9Bérgson
Dự bị 9
- 15Feroz Baharudin ▲ 28'
- 24Óscar Arribas ▲ 28'
- 37Heberty ▲ 46'
- 19Romel Morales ▲ 63'
- 23Endrick ▲ 84'
- 6Hong Wan
- 11Murilo Henrique
- 21Nazmi Faiz
- 29Izham Tarmizi Roslan
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 90 - 8 | +82 | 70 | |
| 2 | 24 | 44 - 16 | +28 | 52 | |
| 3 | 24 | 41 - 33 | +8 | 40 | |
| 4 | 24 | 38 - 28 | +10 | 39 | |
| 5 | 24 | 35 - 26 | +9 | 35 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 31 | |
| 7 | 24 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 8 | 24 | 35 - 39 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 24 | 31 - 38 | -7 | 26 | |
| 11 | 24 | 21 - 51 | -30 | 21 | |
| 12 | 24 | 23 - 49 | -26 | 16 | |
| 13 | 24 | 16 - 82 | -66 | 7 |
AFC Champions League Elite
So sánh
27Trận đấu48
27Ghi được159
43Thủng lưới24
1Bàn thắng mỗi trận3.31
3Giữ sạch lưới28
12Trên 2.5 bàn40
20Hiệp hai86