Pdrm
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Johor Darul Takzim FC

Pdrm vs Johor Darul Takzim FC

Tỷ số chung cuộc: Pdrm 0-1 Johor Darul Takzim FC tại Liga Super Malaysia, 10 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pdrm thắng 0, hòa 1, Johor Darul Takzim FC thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Super Malaysia · Vòng 3
Sân vận động
KLFA Stadium, Kuala Lumpur
Trọng tài
Fairuzi Mat Desa
Phong độ
LLLDL Pdrm
WLWWD Johor Darul Takzim FC
  1. 14' Akhyar Abdul Rashid L. Velázquez
  2. HT0-0
  3. 57' Gonzalo Cabrera L. Krasniqi
  4. 60' Dirga Surdi Asri Mardzuki
  5. 71' Syafiq Ahmad Akhyar Abdul Rashid
  6. 75' Khairul Izuan Ahmad Syahmi Shukri
  7. 85' 0-1 Diogo
  8. FT0-1

Đội hình

Pdrm HLV: Mohd Fauzi
  1. 1Bryan See
  2. 33Ş. Soyunow
  3. 24Asri Mardzuki ▼ 60'
  4. 8Muhammad Hariz Irffan
  5. 5Ahmad Syahmi Shukri ▼ 75'
  6. 32Safiee Ahmad
  7. 29S. Geldiýew
  8. 27Eskandar Ismail
  9. 4Ahmad Nizam
  10. 19Amir Saiful
  11. 10A. German

Dự bị 7

  1. 17Dirga Surdi ▲ 60'
  2. 9Khairul Izuan ▲ 75'
  3. 11Christopher
  4. 14Raja Shahrulnizam Razak
  5. 16Alif Naquiddin Shouffi
  6. 18Willfred Anak
  7. 26Dick Cheny Waili
Johor Darul Takzim FC HLV: L. Figueroa
  1. 1Farizal Marlias
  2. 22La'Vere Corbin-Ong
  3. 27Fadhli Mohd Shas
  4. 30Kiko Insa
  5. 2Matthew Davies
  6. 18L. Velázquez ▼ 14'
  7. 21Nazmi Faiz Mansor
  8. 88L. Krasniqi ▼ 57'
  9. 4Afiq Fazail
  10. 33Maurício
  11. 8Diogo

Dự bị 7

  1. 19Akhyar Abdul Rashid ▲ 14'
  2. 11Gonzalo Cabrera ▲ 57'
  3. 28Syafiq Ahmad ▲ 71'
  4. 3Adam Nor Azlin
  5. 5Saymer Kutty Abba
  6. 7Aidil Zafuan Abdul Radzak
  7. 24Izham Tarmizi Roslan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Johor Darul Takzim FC
11 33 - 8 +25 29
2
Kedah
11 20 - 13 +7 22
3
Terengganu
11 24 - 14 +10 19
4
Perak
11 21 - 19 +2 18
5
Câu lạc bộ bóng đá Selangor
11 26 - 19 +7 17
6
UiTM FC
11 17 - 15 +2 17
7
Petaling Jaya City
11 17 - 16 +1 14
8
Pahang
11 18 - 18 0 14
9
Melaka United
11 13 - 16 -3 11
10
Sabah FA
11 12 - 24 -12 9
11
Felda United FC
11 12 - 27 -15 7
12
Pdrm
11 5 - 29 -24 -1
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu14
5Ghi được37
29Thủng lưới14
0.45Bàn thắng mỗi trận2.64
1Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn9
5Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu