Bashkimi Kumanovo vs KF Shkëndija
Tỷ số chung cuộc: Bashkimi Kumanovo 1-2 KF Shkëndija tại First League, 30 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Phong độ
- LLLWW Bashkimi Kumanovo
- WLWWW KF Shkëndija
- 7' 0-1 E. Fazlagic
- 25' L. Ribeiro 1-1
- 45' 1-2 E. Fazlagic
- HT1-2
- 46' ▲ A. Murati ▼ H. Saiti
- 46' ▲ B. Limani ▼ B. Iseni
- 49' M. Januzi
- 51' M. Todorov
- 60' B. Demiri
- 61' ▲ X. Kapllanaj ▼ H. Sumer
- 61' ▲ E. Saiti ▼ M. Januzi
- 63' ▲ A. Nuhija ▼ A. Mehmed
- 68' A. Nuhija
- 71' E. Saiti
- 71' ▲ D. Elezi ▼ R. Selmani
- 71' ▲ F. Livareka ▼ V. Kerim
- 82' ▲ S. Rushiti ▼ E. Fazlagic
- 82' ▲ D. Adili ▼ M. Todorov
- 85' G. Tenlep
- 87' ▲ C. Martinez ▼ S. Ristovski
- 90' A. Murati
- 90'+1 B. Limani
- FT1-2
Đội hình
- 30B. Aliju
- 3B. Iseni ▼ 46'
- 4G. Tenlep
- 6F. Ismaili
- 7L. Ribeiro
- 8M. Januzi ▼ 61'
- 9H. Saiti ▼ 46'
- 11A. Mayimona
- 20A. Stafa
- 24S. Ristovski ▼ 87'
- 33H. Sumer ▼ 61'
Dự bị 11
- 5R. Asani
- 10A. Murati ▲ 46'
- 14B. Limani ▲ 46'
- 16S. Erion
- 17C. Martinez ▲ 87'
- 19A. Ljubevski
- 21T. Mirchevski
- 23X. Kapllanaj ▲ 61'
- 25E. Saiti ▲ 61'
- 77B. Kurtishi
- 96L. Stojkovski
- 99A. Stolevski
- 3M. Todorov ▼ 82'
- 5M. Adili
- 6E. Lichina
- 7V. Kerim ▼ 71'
- 10B. Demiri
- 21M. Todorov ▼ 82'
- 22E. Fazlagic ▼ 82'
- 23A. Mehmed ▼ 63'
- 14A. Arizankoski
- 33R. Selmani ▼ 71'
Dự bị 10
- 1B. Shukriji
- 4S. Rushiti ▲ 82'
- 8A. Nuhija ▲ 63'
- 9D. Elezi ▲ 71'
- 11F. Livareka ▲ 71'
- 12H. Velii
- 13E. Hakaj
- 19H. Dimov
- 20D. Adili ▲ 82'
- 30N. Sarkoski
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 15 - 5 | +10 | 11 | |
| 4 | 6 | 9 - 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 6 | 5 - 7 | -2 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 8 | +3 | 7 | |
| 7 | 6 | 4 - 11 | -7 | 7 | |
| 8 | 6 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 9 | 6 | 3 - 10 | -7 | 3 | |
| 10 | 6 | 3 - 18 | -15 | 3 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. MFL (Relegation) 2. MFL
So sánh
7Trận đấu10
8Ghi được10
18Thủng lưới10
1.14Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai3