Bregalnica Štip vs Bashkimi Kumanovo
Tỷ số chung cuộc: Bregalnica Štip 3-0 Bashkimi Kumanovo tại First League, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bregalnica Štip thắng 1, hòa 0, Bashkimi Kumanovo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Phong độ
- WLWLL Bregalnica Štip
- LLLLW Bashkimi Kumanovo
- 13' M. Januzi
- 23' I. Gligorov 1-0
- 29' B. Iseni
- 45'+3 F. Aleksovski
- HT1-0
- 46' ▲ X. Kapllanaj ▼ H. Saiti
- 56' D. Kalpacki 2-0
- 58' ▲ B. Limani ▼ M. Januzi
- 62' ▲ C. Martinez ▼ B. Iseni
- 69' M. Angelov
- 72' I. Gligorov 3-0
- 73' ▲ A. Nikolovski ▼ I. Gligorov
- 73' ▲ M. Lemos ▼ D. Kalpacki
- 79' ▲ D. Miholov ▼ M. Stojanov
- 79' ▲ E. Saiti ▼ A. Stafa
- 84' G. Tenlep
- 87' ▲ L. Georgiev ▼ M. Maksimov
- 90'+2 M. Lemos
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Jasar
- 15B. Hadzi-Kimov
- 6R. Temelkov
- 23F. Aleksovski
- 18B. Rajkov
- 5M. Angelov
- 24K. Stojkoski
- 10D. Kalpacki ▼ 73'
- 8M. Maksimov ▼ 87'
- 11I. Gligorov ▼ 73'
- 7M. Stojanov ▼ 79'
Dự bị 9
- 98M. Milenkovski
- 12K. Zaov
- 2F. Chichev
- 3A. Nikolovski ▲ 73'
- 9D. Miholov ▲ 79'
- 13M. Lemos ▲ 73'
- 21L. Georgiev ▲ 87'
- 19D. Stojanov
- 22S. Kocev
- 96L. Stojkovski
- 3B. Iseni ▼ 62'
- 4G. Tenlep
- 6F. Ismaili
- 7L. Ribeiro
- 8M. Januzi ▼ 58'
- 9H. Saiti ▼ 46'
- 11A. Mayimona
- 20A. Stafa ▼ 79'
- 24S. Ristovski
- 33H. Sumer
Dự bị 11
- 30B. Aliju
- 5R. Asani
- 14B. Limani ▲ 58'
- 16S. Erion
- 17C. Martinez ▲ 62'
- 18D. Lijirjon
- 19A. Ljubevski
- 21T. Mirchevski
- 23X. Kapllanaj ▲ 46'
- 25E. Saiti ▲ 79'
- 77B. Kurtishi
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 15 - 5 | +10 | 11 | |
| 4 | 6 | 9 - 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 6 | 5 - 7 | -2 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 8 | +3 | 7 | |
| 7 | 6 | 4 - 11 | -7 | 7 | |
| 8 | 6 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 9 | 6 | 3 - 10 | -7 | 3 | |
| 10 | 6 | 3 - 18 | -15 | 3 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. MFL (Relegation) 2. MFL
So sánh
6Trận đấu6
8Ghi được3
11Thủng lưới18
1.33Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai1