FK Vardar vs Aresimi
Tỷ số chung cuộc: FK Vardar 5-1 Aresimi tại First League, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FK Vardar thắng 2, hòa 0, Aresimi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 17
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- LLWDW FK Vardar
- LLWWD Aresimi
- 6' S. Cvetkovic 1-0
- 20' B. Nikolov 2-0
- 27' ▲ F. Bayo ▼ A. Ramadani
- 34' D. Velkovski 3-0
- 42' N. Bosancic 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ M. Huric ▼ R. Selmani
- 57' ▲ F. Najdovski ▼ D. Velkovski
- 57' ▲ D. Danev ▼ F. Cvetkovski
- 57' ▲ F. Duranski ▼ B. Nikolov
- 59' Yellow Card
- 64' ▲ S. Mustafa ▼ B. Velija
- 64' ▲ M. Dardhishta ▼ X. Abdulla
- 64' ▲ A. Aliti ▼ M. Beljulji
- 67' ▲ E. Spahiu ▼ G. Zakaric
- 70' A. Omeragic 5-0
- 76' ▲ M. Talevski ▼ S. Cvetkovic
- 79' Red Card
- 88' Yellow Card
- 90' Yellow Card
- 90' 5-1 A. Cuculi11m
- FT5-1
Đội hình
- 95D. Taleski
- 4M. Matic
- 8B. Nikolov▼ 57'
- 9A. Omeragic
- 10G. Zakaric▼ 67'
- 14D. Velkovski▼ 57'
- 21G. Jankulov
- 22D. Todorovski
- 26S. Cvetkovic▼ 76'
- 27F. Cvetkovski▼ 57'
- 88N. Bosancic
Dự bị 11
- 25V. Kjosevski
- 5F. Najdovski▲ 57'
- 7D. Danev▲ 57'
- 17E. Spahiu▲ 67'
- 18N. Mishkovski
- 19M. Talevski▲ 76'
- 23F. Duranski▲ 57'
- 24I. Mitanoski
- 29I. Olaosebikan
- 31I. Markovski
- 34I. Puleio
- 1V. Islami
- 3X. Avduli
- 6A. Cuculi
- 7R. Selmani▼ 46'
- 8A. Besagic
- 10A. Gafuri
- 11A. Ramadani▼ 27'
- 13X. Abdulla▼ 64'
- 23B. Velija▼ 64'
- 34M. Beljulji▼ 64'
- 98S. Olatunbosun
Dự bị 10
- 12A. Ismaili
- 99D. Siljanovski
- 2S. Dzemaili
- 4S. Mustafa▲ 64'
- 9F. Bayo▲ 27'
- 16M. Dardhishta▲ 64'
- 18B. Redjepi
- 20M. Huric▲ 46'
- 21A. Aliti▲ 64'
- 22A. Murati
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu41
102Ghi được74
42Thủng lưới66
2.17Bàn thắng mỗi trận1.8
19Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai37