Aresimi
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
FK Vardar

Aresimi vs FK Vardar

Tỷ số chung cuộc: Aresimi 1-4 FK Vardar tại First League, 18 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Aresimi thắng 1, hòa 1, FK Vardar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 6
Sân vận động
Stadiumi i qytetit, Gostivar
Phong độ
LWWDL Aresimi
LWDWW FK Vardar
  1. 9' 0-1 R. Mato
  2. 29' 0-2 M. Matic
  3. 35' 0-3 R. Mato
  4. 45'+1 F. Najdovski
  5. HT0-3
  6. 46' A. Taipi S. Asani
  7. 46' M. Beljulji L. Ignatov
  8. 46' S. Shefiti D. Perovic
  9. 47' 0-4 R. Mato
  10. 59' F. Najdovski
  11. 59' F. Najdovski
  12. 62' G. Zakaric D. Babunski
  13. 62' G. Jankulov A. Omeragic
  14. 69' S. Mustafa A. Besagic
  15. 69' A. Ramadani S. Olatunbosun
  16. 70' A. Ramadani 1-4
  17. 72' I. Olaosebikan R. Mato
  18. 72' N. Bosancic D. Todorovski
  19. 78' M. Dardhishta
  20. 85' E. Spahiu D. Castaneda
  21. FT1-4

Đội hình

Aresimi HLV: Gajur Redjep
  1. 1V. Islami
  2. 3X. Avduli
  3. 5A. Drljevic
  4. 7S. Asani ▼ 46'
  5. 8L. Ignatov ▼ 46'
  6. 16M. Dardhishta
  7. 17S. Olatunbosun ▼ 69'
  8. 23B. Velija
  9. 25D. Perovic ▼ 46'
  10. 67D. Jahiji
  11. 88A. Besagic ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 12A. Ismaili
  2. 99D. Siljanovski
  3. 4S. Mustafa ▲ 69'
  4. 6A. Cuculi
  5. 9A. Taipi ▲ 46'
  6. 11A. Ramadani ▲ 69'
  7. 14A. Murati
  8. 18R. Ajdini
  9. 20M. Huric
  10. 34M. Beljulji ▲ 46'
  11. 98S. Shefiti ▲ 46'
FK Vardar HLV: Goce Sedloski
  1. 95D. Taleski
  2. 3M. Manevski
  3. 4M. Matic
  4. 5F. Najdovski
  5. 9A. Omeragic ▼ 62'
  6. 11D. Danev
  7. 16D. Babunski ▼ 62'
  8. 22D. Todorovski ▼ 72'
  9. 32D. Castaneda ▼ 85'
  10. 47R. Mato ▼ 72'
  11. 75F. Senghor

Dự bị 11

  1. 25V. Kjosevski
  2. 8W. Tchimbembe
  3. 10G. Zakaric ▲ 62'
  4. 13A. Murdjeski
  5. 17E. Spahiu ▲ 85'
  6. 21G. Jankulov ▲ 62'
  7. 23F. Duranski
  8. 29I. Olaosebikan ▲ 72'
  9. 88N. Bosancic ▲ 72'
  10. 90M. Ramathan
  11. 24I. Mitanoski

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Vardar
33 80 - 21 +59 83
2
KF Shkëndija
33 67 - 30 +37 74
3
FC Struga
33 68 - 28 +40 62
4
FK Sileks
33 59 - 36 +23 53
5
GFK Tikvesh
33 59 - 47 +12 48
6
Aresimi
33 50 - 53 -3 46
7
Bashkimi Kumanovo
33 40 - 54 -14 42
8
Pelister
33 41 - 42 -1 40
9
Akademija Pandev
33 46 - 56 -10 40
10
Makedonija GjP
33 42 - 57 -15 34
11
FK Rabotnicki
33 45 - 58 -13 33
12
Shkupi 1927
33 15 - 130 -115 1
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu47
74Ghi được102
66Thủng lưới42
1.8Bàn thắng mỗi trận2.17
11Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu