FK Vardar vs Besa Dobërdoll
Tỷ số chung cuộc: FK Vardar 3-1 Besa Dobërdoll tại First League, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Vardar thắng 4, hòa 3, Besa Dobërdoll thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 29
- Sân vận động
- Trening centar Petar Miloševski, Skopje
- Phong độ
- LWDWW FK Vardar
- LWLWL Besa Dobërdoll
- 27' A. Ljamalari
- 40' I. Fetai
- 45' G. Zakarić11m 1-0
- HT1-0
- 49' N. Bosancic
- 50' F. Senghor
- 56' ▲ M. Manevski ▼ E. Spahiu
- 56' ▲ R. Mato ▼ N. Bosančić
- 58' G. Zakarić 2-0
- 60' ▲ F. Selmani ▼ Y. Kanda
- 60' ▲ H. Ali ▼ A. Latifi
- 67' A. Omeragikj
- 68' ▲ D. Sekovski ▼ M. Talevski
- 69' 2-1 V. Stojanovski
- 71' R. Mato 3-1
- 72' ▲ A. Redzhepi ▼ S. Shefiti
- 72' ▲ B. Velija ▼ G. Siljanovski
- 85' ▲ F. Duranski ▼ D. Todorovski
- 85' ▲ F. Najdovski ▼ G. Zakarić
- 86' ▲ E. Mustafa ▼ A. Alimi
- 90'+1 F. Najdovski
- FT3-1
Đội hình
- D. Taleski
- G. Jankulov
- F. Senghor
- M. Matić
- N. Bosančić ▼ 56'
- D. Todorovski ▼ 85'
- D. Dongmo
- G. Zakarić ▼ 85'
- A. Omeragikj
- E. Spahiu ▼ 56'
- M. Talevski ▼ 68'
Dự bị 11
- M. Manevski ▲ 56'
- R. Mato ▲ 56'
- D. Sekovski ▲ 68'
- F. Duranski ▲ 85'
- F. Najdovski ▲ 85'
- F. Gachevski
- J. Mecinovikj
- K. Nikolovski
- M. Cikarski
- N. Mishkovski
- N. Sharkoski
- K. Zahov
- M. Neziri
- A. Ljamalari
- I. Fetai
- A. Alimi ▼ 86'
- G. Siljanovski ▼ 72'
- Y. Kanda ▼ 60'
- A. Samake
- V. Stojanovski
- S. Shefiti ▼ 72'
- A. Latifi ▼ 60'
Dự bị 10
- F. Selmani ▲ 60'
- H. Ali ▲ 60'
- A. Redzhepi ▲ 72'
- B. Velija ▲ 72'
- E. Mustafa ▲ 86'
- D. Esati
- D. Siljanovski
- J. Nuredini
- N. Gavrić
- R. Selmani
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
49Ghi được37
46Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai24