Besa Dobërdoll vs FK Vardar
Tỷ số chung cuộc: Besa Dobërdoll 2-1 FK Vardar tại First League, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Besa Dobërdoll thắng 1, hòa 2, FK Vardar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadiumi i qytetit, Gostivar
- Phong độ
- LWLWL Besa Dobërdoll
- LWDWW FK Vardar
- 9' D. Esati 1-0
- 14' M. Neziri
- HT1-0
- 46' D. Micevski
- 46' ▲ D. Micevski ▼ A. Gjurkovski
- 46' ▲ O. Zdravkovski ▼ G. Doshev
- 59' ▲ E. Skenderi ▼ D. Esati
- 60' ▲ O. Rakipi ▼ A. Latifi
- 61' ▲ D. Dianessy ▼ N. Bosančić
- 68' D. Dianessy
- 71' ▲ Kim Seuk-Gyun ▼ N. Sharkoski
- 72' N. Bosancic
- 72' ▲ D. Talović ▼ I. Ademi
- 73' 1-1 A. Omeragikj
- 77' I. Fetai 2-1
- 82' A. Alimi
- 85' ▲ A. Samake ▼ G. Siljanovski
- 90'+2 A. Rexhepi
- FT2-1
Đội hình
- K. Zahov
- M. Neziri
- A. Ljamalari
- A. Redzhepi
- I. Fetai
- A. Alimi
- G. Siljanovski ▼ 85'
- I. Ademi ▼ 72'
- R. Selmani
- D. Esati ▼ 59'
- A. Latifi ▼ 60'
Dự bị 10
- E. Skenderi ▲ 59'
- O. Rakipi ▲ 60'
- D. Talović ▲ 72'
- A. Samake ▲ 85'
- A. Draganovic
- B. Velija
- D. Siljanovski
- F. Aleksovski
- J. Nuredini
- M. Beljulji
- M. Velkovski
- N. Mishkovski
- A. Gjurkovski ▼ 46'
- Đ. Ćosić
- N. Bosančić ▼ 61'
- D. Dongmo
- G. Doshev ▼ 46'
- R. Jonus
- G. Zakarić
- N. Sharkoski ▼ 71'
- A. Omeragikj
Dự bị 10
- D. Micevski ▲ 46'
- O. Zdravkovski ▲ 46'
- D. Dianessy ▲ 61'
- Kim Seuk-Gyun ▲ 71'
- D. Velkovski
- F. Duranski
- F. Gachevski
- G. Cvetkov
- J. Mecinovikj
- K. Nikolovski
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
37Ghi được49
62Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai32