Besa Dobërdoll
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
FK Sileks

Besa Dobërdoll vs FK Sileks

Tỷ số chung cuộc: Besa Dobërdoll 0-5 FK Sileks tại First League, 5 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Besa Dobërdoll thắng 0, hòa 0, FK Sileks thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 22
Sân vận động
Stadiumi i qytetit, Gostivar
Phong độ
LWLWL Besa Dobërdoll
WDWLL FK Sileks
  1. 3' 0-1 A. Alić
  2. 30' 0-2 M. Gjorgjievski
  3. 37' 0-3 A. Hrvanović
  4. HT0-3
  5. 46' A. Samake B. Velija
  6. 46' H. Ali O. Rakipi
  7. 46' R. Selmani A. Redzhepi
  8. 46' S. Shefiti Y. Kanda
  9. 50' Yellow Card
  10. 50' 0-4 O. Marong
  11. 57' 0-5 I. Donov
  12. 61' G. Dzhekov K. Eftimov
  13. 61' V. Kochoski O. Marong
  14. 63' D. Esati V. Stojanovski
  15. 64' A. Ljamalari
  16. 66' A. Timovski B. Rajkov
  17. 66' D. Angjeleski A. Alić
  18. 72' I. Donov
  19. 72' M. Nikolovski D. Micevski
  20. FT0-5

Đội hình

Besa Dobërdoll HLV: G. Mihajlov
  1. K. Zahov
  2. M. Neziri
  3. B. Velija▼ 46'
  4. A. Ljamalari
  5. A. Redzhepi▼ 46'
  6. I. Fetai
  7. A. Alimi
  8. G. Siljanovski
  9. Y. Kanda▼ 46'
  10. O. Rakipi▼ 46'
  11. V. Stojanovski▼ 63'

Dự bị 11

  1. A. Samake▲ 46'
  2. H. Ali▲ 46'
  3. R. Selmani▲ 46'
  4. S. Shefiti▲ 46'
  5. D. Esati▲ 63'
  6. A. Draganovic
  7. D. Siljanovski
  8. E. Mustafa
  9. F. Selmani
  10. J. Nuredini
  11. N. Gavrić
FK Sileks HLV: A. Vasoski
  1. L. Dzhekov
  2. M. Nikolič
  3. I. Šubert
  4. K. Eftimov▼ 61'
  5. B. Rajkov▼ 66'
  6. D. Micevski▼ 72'
  7. A. Hrvanović
  8. O. Marong▼ 61'
  9. I. Donov
  10. M. Gjorgjievski
  11. A. Alić▼ 66'

Dự bị 11

  1. G. Dzhekov▲ 61'
  2. V. Kochoski▲ 61'
  3. A. Timovski▲ 66'
  4. D. Angjeleski▲ 66'
  5. M. Nikolovski▲ 72'
  6. A. Jasharoski
  7. D. Bozhinovski
  8. F. Gligorovski
  9. G. Efremov
  10. N. Braunović
  11. N. Filevski

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Shkëndija
33 59 - 30 +29 70
2
FK Sileks
33 57 - 19 +38 67
3
FK Rabotnicki
33 38 - 21 +17 56
4
FC Struga
33 41 - 37 +4 51
5
FK Vardar
33 39 - 37 +2 45
6
Pelister
33 26 - 38 -12 39
7
Shkupi 1927
33 47 - 47 0 38
8
GFK Tikvesh
33 25 - 33 -8 34
9
Akademija Pandev
33 41 - 56 -15 34
10
Besa Dobërdoll
33 34 - 53 -19 33
11
KF Gostivari
33 36 - 34 +2 30
12
Voska Sport
33 25 - 63 -38 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu41
37Ghi được72
62Thủng lưới26
1Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu