Voska Sport vs Akademija Pandev
Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 3-1 Akademija Pandev tại First League, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 1, hòa 2, Akademija Pandev thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
- Phong độ
- WLLLL Voska Sport
- WDWWW Akademija Pandev
- 5' T. Vinogradac 1-0
- 8' I. Olaosebikan
- 19' A. Hani
- 27' ▲ L. Zhaku ▼ D. Ibraimi
- 34' ▲ A. Jahja ▼ A. Hani
- 42' T. Kitanovski
- HT1-0
- 46' ▲ I. Ademi ▼ A. Richkov
- 50' A. Velkov
- 51' M. Gjorgievski
- 54' C. Osei 2-0
- 57' ▲ I. Ristov ▼ D. Bilbija
- 66' ▲ A. Arizankoski ▼ F. Trawally
- 66' ▲ H. Drame ▼ Z. Ivanovski
- 67' I. Ademi 3-0
- 69' ▲ A. Iljazi ▼ A. Dadet
- 69' ▲ G. Tenlep ▼ T. Vinogradac
- 76' ▲ F. Antovski ▼ H. Jankuloski
- 76' ▲ N. Taleski ▼ S. Kagimu
- 86' 3-1 F. Ndzengue
- 90' D. Jahiji
- FT3-1
Đội hình
- B. Gaye
- T. Kitanovski
- A. Hani ▼ 34'
- A. Richkov ▼ 46'
- M. Žulj
- B. Iseni
- A. Dadet ▼ 69'
- T. Vinogradac ▼ 69'
- C. Osei
- D. Jahiji
- D. Ibraimi ▼ 27'
Dự bị 11
- L. Zhaku ▲ 27'
- A. Jahja ▲ 34'
- I. Ademi ▲ 46'
- A. Iljazi ▲ 69'
- G. Tenlep ▲ 69'
- D. Grozdanoski
- D. Hoxha
- D. Mateski
- F. Dani
- H. Dragarski
- K. Kitanovski
- S. Vrgov
- Z. Ivanovski ▼ 66'
- D. Bilbija ▼ 57'
- M. Stojilevski
- A. Velkov
- H. Jankuloski ▼ 76'
- S. Kagimu ▼ 76'
- I. Olaosebikan
- M. Gjorgievski
- F. Ndzengue
- F. Trawally ▼ 66'
Dự bị 10
- I. Ristov ▲ 57'
- A. Arizankoski ▲ 66'
- H. Drame ▲ 66'
- F. Antovski ▲ 76'
- N. Taleski ▲ 76'
- D. Iloski
- D. Ristovski
- M. Milevski
- R. Mitchell
- Z. Andonov
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
32Ghi được51
59Thủng lưới66
0.94Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai29