FK Rabotnicki vs Pelister
Tỷ số chung cuộc: FK Rabotnicki 3-0 Pelister tại First League, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Rabotnicki thắng 3, hòa 3, Pelister thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 18
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- WLWWL FK Rabotnicki
- DDWWW Pelister
- 15' A. Mazari 1-0
- 28' A. Reghba 2-0
- HT2-0
- 47' A. Mazari 3-0
- 54' ▲ D. Masevski ▼ J. Naumoski
- 54' ▲ V. Kerim ▼ M. Talevski
- 59' ▲ D. Angelevski ▼ B. Georgiev
- 59' ▲ J. Trajkovski ▼ Fernandinho
- 71' ▲ D. Danev ▼ A. Reghba
- 71' ▲ V. Stojanovski ▼ M. Gando
- 74' ▲ G. Krstevski ▼ F. Todoroski
- 81' ▲ C. Daley ▼ N. Manojlov
- 81' ▲ J. Boshnakov ▼ A. Mazari
- 81' ▲ L. Robakidze ▼ E. Adem
- FT3-0
Đội hình
- I. Aleksovski
- E. Belica
- S. Alomeroviс
- S. Rasheed
- E. Adem ▼ 81'
- S. Lazarevikj
- B. Demiri
- N. Manojlov ▼ 81'
- M. Gando ▼ 71'
- A. Mazari ▼ 81'
- A. Reghba ▼ 71'
Dự bị 11
- D. Danev ▲ 71'
- V. Stojanovski ▲ 71'
- C. Daley ▲ 81'
- J. Boshnakov ▲ 81'
- L. Robakidze ▲ 81'
- F. Ilikj
- M. Dimitrievski
- M. Miserdovski
- N. Enyang
- R. Mitchell
- S. Kagimu
- I. Petrovski
- A. Ristevski
- S. Kostov
- D. Karcheski
- H. Stojanovski
- J. Naumoski ▼ 54'
- V. Serafimovski
- Fernandinho ▼ 59'
- F. Todoroski ▼ 74'
- B. Georgiev ▼ 59'
- M. Talevski ▼ 54'
Dự bị 11
- D. Masevski ▲ 54'
- V. Kerim ▲ 54'
- D. Angelevski ▲ 59'
- J. Trajkovski ▲ 59'
- G. Krstevski ▲ 74'
- A. Siljanoski
- B. Ljamchevski
- F. Milenkovski
- H. Grozdanoski
- N. Dimovski
- S. Ivanovski
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
38Ghi được36
24Thủng lưới47
1.09Bàn thắng mỗi trận0.9
17Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai22