Shkupi 1927 vs KF Gostivari
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 0-1 KF Gostivari tại First League, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 1, hòa 1, KF Gostivari thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Čair, Skopje
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- WDLLL KF Gostivari
- 30' M. Pinter
- 38' M. Simonovski
- HT0-0
- 50' F. Kadriu
- 55' N. Dirar
- 60' A. Rifadov
- 60' ▲ N. Ajetovikj ▼ B. Gudjufi
- 60' ▲ Y. Kanda ▼ M. Pintér
- 67' ▲ D. Glishikj ▼ A. Rifadov
- 67' ▲ E. Mashike ▼ M. Simonovski
- 67' ▲ V. Vasilev ▼ E. Ersu
- 68' 0-1 E. Mashike
- 70' O. Aydogan
- 70' E. Lichina
- 70' E. Ersu
- 70' E. Gueye
- 72' H. Ramani
- 74' ▲ J. Edmundsson ▼ F. Kadriu
- 75' ▲ D. Trajchevski ▼ R. Ajdini
- 78' E. Mbende
- 86' ▲ D. Ibishi ▼ A. Diène
- 86' ▲ G. Stojanovski ▼ E. Avornyo
- 87' ▲ A. Diatta ▼ I. Ivanovski
- 90'+2 D. Glisic
- 90'+5 Y. Kanda
- FT0-1
Đội hình
- D. Denkovski
- M. Pintér ▼ 60'
- A. Gueye
- K. Blazhevski
- E. Lichina
- A. Diène ▼ 86'
- H. Ramani
- B. Gudjufi ▼ 60'
- F. Kadriu ▼ 74'
- F. Tamba
- E. Avornyo ▼ 86'
Dự bị 11
- N. Ajetovikj ▲ 60'
- Y. Kanda ▲ 60'
- J. Edmundsson ▲ 74'
- D. Ibishi ▲ 86'
- G. Stojanovski ▲ 86'
- A. Iljazi
- A. Lazarov
- A. Zlatkov
- C. Ansah
- E. Asani
- K. Toshevski
- E. Ersu ▼ 67'
- M. Mbende
- K. Cheshmedzhiev
- Z. Husmani
- R. Ajdini ▼ 75'
- A. Rifadov ▼ 67'
- N. Dirar
- M. Simonovski ▼ 67'
- Aldair
- O. Aydoğan
- I. Ivanovski ▼ 87'
Dự bị 11
- D. Glishikj ▲ 67'
- E. Mashike ▲ 67'
- V. Vasilev ▲ 67'
- D. Trajchevski ▲ 75'
- A. Diatta ▲ 87'
- A. Kirovski
- E. Dervishi
- F. Gjurgjevikj
- F. Zuka
- M. Murati
- N. Jusufi
Thống kê
06
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
57Ghi được49
51Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai33