KF Gostivari vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: KF Gostivari 2-0 Shkupi 1927 tại First League, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KF Gostivari thắng 4, hòa 1, Shkupi 1927 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 2
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Štip
- Phong độ
- WDLLL KF Gostivari
- LLLLL Shkupi 1927
- 16' E. Gueye
- 27' N. Dirar
- 36' A. Potuk11m 1-0
- 38' K. Blazevski
- 39' D. Trajcevski
- 40' A. Potuk 2-0
- 42' X. Asani
- 43' A. Diene
- HT2-0
- 46' ▲ E. Avornyo ▼ Y. Kanda
- 46' ▲ J. Edmundsson ▼ D. Asani
- 46' ▲ M. Pintér ▼ D. Imeri
- 61' ▲ E. Dervishi ▼ N. Dirar
- 65' ▲ C. Ansah ▼ H. Ramani
- 65' ▲ G. Stojanovski ▼ B. Gudjufi
- 70' E. Ersu
- 71' ▲ M. Simonovski ▼ E. Mashike
- 71' ▲ R. Ajdini ▼ D. Trajchevski
- 76' J. S. Edmundsson
- 83' A. Kirovski
- 85' Aldair
- 89' ▲ I. Ivanovski ▼ A. Potuk
- FT2-0
Đội hình
- E. Ersu
- M. Mbende
- F. Zuka
- M. Hamzikj
- A. Potuk ▼ 89'
- Z. Husmani
- D. Trajchevski ▼ 71'
- N. Dirar ▼ 61'
- Aldair
- E. Mashike ▼ 71'
- O. Aydoğan
Dự bị 11
- E. Dervishi ▲ 61'
- M. Simonovski ▲ 71'
- R. Ajdini ▲ 71'
- I. Ivanovski ▲ 89'
- A. Kirovski
- D. Glishikj
- K. Cheshmedzhiev
- K. Gjorgjievski
- N. Jusufi
- V. Vasilev
- A. Rifadov
- A. Iljazi
- D. Asani ▼ 46'
- A. Rwatubyaye
- A. Gueye
- K. Blazhevski
- Y. Kanda ▼ 46'
- A. Diène
- H. Ramani ▼ 65'
- B. Gudjufi ▼ 65'
- D. Imeri ▼ 46'
- D. Ibishi
Dự bị 11
- E. Avornyo ▲ 46'
- J. Edmundsson ▲ 46'
- M. Pintér ▲ 46'
- C. Ansah ▲ 65'
- G. Stojanovski ▲ 65'
- A. Zlatkov
- D. Denkovski
- F. Kadriu
- M. Kurtish
- N. Ajetovikj
- E. Asani
Thống kê
05
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
49Ghi được57
37Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai24