KF Gostivari
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Rabotnicki

KF Gostivari vs FK Rabotnicki

Tỷ số chung cuộc: KF Gostivari 0-0 FK Rabotnicki tại First League, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KF Gostivari thắng 1, hòa 3, FK Rabotnicki thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 32
Sân vận động
Stadiumi i qytetit, Gostivar
Phong độ
WDLLL KF Gostivari
WLWWL FK Rabotnicki
  1. HT0-0
  2. 59' A. Alhassan
  3. 70' B. Kalkan M. Takahara
  4. 78' R. Ajdini
  5. 83' E. Dervishi A. Timovski
  6. 83' N. Jusufi R. Jonus
  7. 90'+2 F. Gjurgjevikj A. Alhassan
  8. 90'+2 D. Danev A. Reghba
  9. FT0-0

Đội hình

KF Gostivari HLV: I. Atalan
  1. B. Abazi
  2. T. Meißner
  3. A. Timovski ▼ 83'
  4. A. Bilali
  5. R. Ajdini
  6. F. Zuka
  7. A. Alhassan ▼ 90'
  8. R. Jonus ▼ 83'
  9. L. Kehinde
  10. M. Takahara ▼ 70'
  11. I. Ivanovski

Dự bị 8

  1. B. Kalkan ▲ 70'
  2. E. Dervishi ▲ 83'
  3. N. Jusufi ▲ 83'
  4. F. Gjurgjevikj ▲ 90'
  5. A. Potuk
  6. E. Ersu
  7. R. Abazi
  8. V. Vasilev
FK Rabotnicki HLV: G. Stanić
  1. I. Aleksovski
  2. E. Belica
  3. S. Alomeroviс
  4. S. Despotovski
  5. S. Rasheed
  6. S. Bilali
  7. M. Gando
  8. S. Kagimu
  9. A. Mazari
  10. C. Daley
  11. A. Reghba ▼ 90'

Dự bị 11

  1. D. Danev ▲ 90'
  2. D. Todorovski
  3. F. Ilikj
  4. G. Stojanovski
  5. K. Markoski
  6. M. Miserdovski
  7. M. Murati
  8. P. Petkovski
  9. S. Kahraman
  10. T. Grozdanovski
  11. T. Nikolovski

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Struga
33 56 - 33 +23 64
2
KF Shkëndija
33 55 - 27 +28 64
3
Shkupi 1927
33 42 - 23 +19 62
4
GFK Tikvesh
33 41 - 40 +1 44
5
FK Sileks
33 36 - 40 -4 43
6
Akademija Pandev
33 34 - 33 +1 42
7
Voska Sport
33 37 - 41 -4 42
8
FK Rabotnicki
33 29 - 34 -5 42
9
KF Gostivari
33 32 - 38 -6 42
10
FK Vardar
33 28 - 43 -15 37
11
Makedonija GjP
33 29 - 44 -15 29
12
Bregalnica Štip
33 27 - 50 -23 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
38Ghi được51
44Thủng lưới51
0.97Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu