KF Gostivari vs FK Rabotnicki
Tỷ số chung cuộc: KF Gostivari 2-0 FK Rabotnicki tại First League, 23 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KF Gostivari thắng 1, hòa 3, FK Rabotnicki thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadiumi i qytetit, Gostivar
- Phong độ
- WDLLL KF Gostivari
- WLWWL FK Rabotnicki
- 13' A. Potuk 1-0
- 41' R. Abazi
- HT1-0
- 46' ▲ D. Todorovski ▼ T. Grozdanovski
- 46' ▲ N. Manojlov ▼ K. Velkoski
- 57' ▲ M. Elmas ▼ E. Ramadani
- 58' ▲ R. Selmani ▼ M. Takahara
- 61' M. Angelov
- 64' ▲ G. Stojanovski ▼ M. Gando
- 64' ▲ P. Petkovski ▼ A. Mazari
- 73' V. Krstevski
- 73' ▲ F. Jusufi ▼ R. Ajdini
- 73' ▲ M. Mujezinović ▼ R. Abazi
- 78' ▲ C. Daley ▼ M. Angelov
- 80' R. Selmani 2-0
- 87' ▲ R. Jonus ▼ A. Potuk
- 89' A. Jasar
- 90'+7 F. Jusufi
- FT2-0
Đội hình
- A. Jashar
- M. Manevski
- A. Kirovski
- R. Ajdini ▼ 73'
- V. Krstevski
- A. Potuk ▼ 87'
- E. Ramadani ▼ 57'
- F. Zuka
- A. Alhassan
- M. Takahara ▼ 58'
- R. Abazi ▼ 73'
Dự bị 11
- M. Elmas ▲ 57'
- R. Selmani ▲ 58'
- F. Jusufi ▲ 73'
- M. Mujezinović ▲ 73'
- R. Jonus ▲ 87'
- A. Abazi
- A. Bilali
- D. Abdula
- E. Spahiu
- P. Gjorgiev
- V. Vasilev
- I. Aleksovski
- E. Belica
- M. Murati
- S. Alomeroviс
- S. Despotovski
- M. Gando ▼ 64'
- A. Mazari ▼ 64'
- T. Grozdanovski ▼ 46'
- M. Angelov ▼ 78'
- K. Velkoski ▼ 46'
- V. Stojanovski
Dự bị 11
- D. Todorovski ▲ 46'
- N. Manojlov ▲ 46'
- G. Stojanovski ▲ 64'
- P. Petkovski ▲ 64'
- C. Daley ▲ 78'
- D. Danev
- F. Boshkovski
- F. Ilikj
- K. Markoski
- M. Miserdovski
- S. Rasheed
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
38Ghi được51
44Thủng lưới51
0.97Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai30