Skopje
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KF Shkëndija

Skopje vs KF Shkëndija

Tỷ số chung cuộc: Skopje 0-1 KF Shkëndija tại First League, 26 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Skopje thắng 0, hòa 0, KF Shkëndija thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Železarnica, Skopje
Trọng tài
I. Stojchevski
Phong độ
DLDDL Skopje
DWWWL KF Shkëndija
  1. 16' D. Kalpacki
  2. 30' A. Omeragikj
  3. 32' 0-1 L. Doriev
  4. 40' J. Mecinovic
  5. 40' E. Bejtulai
  6. HT0-1
  7. 46' M. Nastevski G. Hristovski
  8. 56' M. Nastevski
  9. 61' A. Bozhinoski B. Hajdari
  10. 61' S. Bilalli F. Ramadani
  11. 67' L. Ignatov
  12. 71' V. Nafiu A. Shala
  13. 76' S. Kone H. Dimov
  14. 82' M. Dani H. Georgievski
  15. 90' B. Velija
  16. FT0-1

Đội hình

Skopje HLV: S. Georgievski
  1. P. Mitev
  2. D. Najdoski
  3. J. Mecinovikj
  4. D. Kalpachki
  5. H. Dimov ▼ 76'
  6. K. Churlinov
  7. G. Hristovski ▼ 46'
  8. L. Ignatov
  9. H. Georgievski ▼ 82'
  10. A. Omeragikj
  11. B. Hajdari ▼ 61'

Dự bị 9

  1. M. Nastevski ▲ 46'
  2. A. Bozhinoski ▲ 61'
  3. S. Kone ▲ 76'
  4. M. Dani ▲ 82'
  5. A. Abazi
  6. B. Mitrevski
  7. F. Livoreka
  8. M. Jusuf
  9. V. Velkovski
KF Shkëndija HLV: Q. Osmani
  1. K. Zahov
  2. M. Neziri
  3. B. Velija
  4. E. Bejtulai
  5. K. Cake
  6. B. Dita
  7. A. Shala ▼ 71'
  8. F. Ramadani ▼ 61'
  9. R. Ramadani
  10. L. Doriev
  11. V. Stojanovski

Dự bị 8

  1. S. Bilalli ▲ 61'
  2. V. Nafiu ▲ 71'
  3. A. Cuculi
  4. A. Nuhija
  5. D. Avduli
  6. D. Taleski
  7. M. Hamza
  8. L. Jakupi

Thống kê

05
20

So sánh

34Trận đấu45
21Ghi được72
49Thủng lưới37
0.62Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu