Akademija Pandev vs Skopje
Tỷ số chung cuộc: Akademija Pandev 3-0 Skopje tại First League, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akademija Pandev thắng 3, hòa 2, Skopje thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Blagoj Istatov, Strumica
- Trọng tài
- K. Gjorgiev
- Phong độ
- WDWWW Akademija Pandev
- LDDLW Skopje
- 12' D. Mitrovski 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ H. Kirovski ▼ B. Hajdari
- 66' ▲ D. Trajkov ▼ I. Donov
- 66' ▲ M. Gjorgievski ▼ M. Gjorgjievski
- 68' ▲ M. Jusuf ▼ B. Mitrevski
- 73' K. Curlinov
- 75' ▲ M. Cikarski ▼ D. Mitrovski
- 75' ▲ V. Krstevski ▼ Z. Ivanovski
- 76' M. Gjorgievski
- 78' M. Cikarski 2-0
- 80' D. Jokovic
- 82' ▲ S. Pandev ▼ K. Velinovski
- 85' ▲ M. Dani ▼ D. Najdoski
- 85' ▲ M. Mitrov ▼ I. Ajrullahu
- 87' D. Trajkov 3-0
- FT3-0
Đội hình
- M. Jovanovski
- K. Manev
- D. Dimov
- D. Joković
- Z. Ivanovski ▼ 75'
- B. Najdenov
- D. Mitrovski ▼ 75'
- N. Sharkoski
- K. Velinovski ▼ 82'
- I. Donov ▼ 66'
- M. Gjorgjievski ▼ 66'
Dự bị 11
- D. Trajkov ▲ 66'
- M. Gjorgievski ▲ 66'
- M. Cikarski ▲ 75'
- V. Krstevski ▲ 75'
- S. Pandev ▲ 82'
- D. Bosheski
- F. Acosta
- F. Mukanov
- G. Tomovski
- M. Alchevski
- T. Iliev
- A. Efremov
- D. Najdoski ▼ 85'
- B. Todorovski
- J. Mecinovikj
- B. Mitrevski ▼ 68'
- D. Kalpachki
- H. Dimov
- K. Churlinov
- L. Ignatov
- I. Ajrullahu ▼ 85'
- B. Hajdari ▼ 55'
Dự bị 10
- H. Kirovski ▲ 55'
- M. Jusuf ▲ 68'
- M. Dani ▲ 85'
- M. Mitrov ▲ 85'
- A. Abazi
- A. Jusuf
- G. Hristovski
- G. Stojmenov
- M. Nastevski
- P. Mitev
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 62 - 27 | +35 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 6 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 8 | 30 | 37 - 48 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 10 | 30 | 17 - 44 | -27 | 22 | |
| 11 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
56Ghi được21
58Thủng lưới49
1.44Bàn thắng mỗi trận0.62
10Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai12