Akademija Pandev vs Skopje
Tỷ số chung cuộc: Akademija Pandev 5-0 Skopje tại First League, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akademija Pandev thắng 3, hòa 2, Skopje thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Blagoj Istatov, Strumica
- Trọng tài
- D. Pileshkov
- Phong độ
- WDWWW Akademija Pandev
- LDDLW Skopje
- 5' P. Gjorgiev 1-0
- 11' P. Gjorgiev 2-0
- 28' L. Ignatov
- 29' P. Gjorgiev11m 3-0
- 30' ▲ D. Gjurchinovski ▼ F. Janevski
- HT3-0
- 46' ▲ K. Churlinov ▼ A. Bozhinoski
- 62' ▲ K. Velinovski ▼ P. Gjorgiev
- 62' ▲ V. Angelov ▼ D. Mitrovski
- 63' ▲ B. Hajdari ▼ D. Gjurchinovski
- 76' V. Angelov 4-0
- 77' ▲ I. Donov ▼ N. Sharkoski
- 77' ▲ Z. Ivanovski ▼ G. Tomovski
- 77' ▲ I. Ajrullahu ▼ H. Pecov
- 80' ▲ M. Gjorgievski ▼ A. Hadžanović
- 84' K. Velinovski 5-0
- 86' I. Donov
- 88' K. Velinovski
- FT5-0
Đội hình
- M. Jovanovski
- K. Manev
- T. Iliev
- D. Dimov
- A. Hadžanović ▼ 80'
- D. Mitrovski ▼ 62'
- N. Sharkoski ▼ 77'
- G. Tomovski ▼ 77'
- O. Marong
- B. Dimoski
- P. Gjorgiev ▼ 62'
Dự bị 9
- K. Velinovski ▲ 62'
- V. Angelov ▲ 62'
- I. Donov ▲ 77'
- Z. Ivanovski ▲ 77'
- M. Gjorgievski ▲ 80'
- F. Kupanov
- M. Martinaga
- V. Krstevski
- B. Abdellaoui
- B. Celeski
- B. Gjorgievski
- D. Najdoski
- H. Dimov
- F. Janevski ▼ 30'
- Elisson Baiano
- D. Desnikj
- H. Pecov ▼ 77'
- I. Janakievski
- L. Ignatov
- A. Bozhinoski ▼ 46'
Dự bị 8
- D. Gjurchinovski ▲ 30'
- K. Churlinov ▲ 46'
- B. Hajdari ▲ 63'
- I. Ajrullahu ▲ 77'
- M. Andonovski
- M. Cvetkovski
- M. Jusuf
- M. Dani
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 66 - 21 | +45 | 76 | |
| 2 | 33 | 55 - 32 | +23 | 64 | |
| 3 | 33 | 49 - 25 | +24 | 61 | |
| 4 | 33 | 46 - 44 | +2 | 57 | |
| 5 | 33 | 42 - 29 | +13 | 48 | |
| 6 | 33 | 33 - 33 | 0 | 47 | |
| 7 | 33 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 8 | 33 | 29 - 35 | -6 | 43 | |
| 9 | 33 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 10 | 33 | 36 - 38 | -2 | 34 | |
| 11 | 33 | 25 - 66 | -41 | 21 | |
| 12 | 33 | 16 - 54 | -38 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
70Ghi được46
45Thủng lưới56
1.52Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai20