FC Atert Bissen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Differdange 03

FC Atert Bissen vs FC Differdange 03

Tỷ số chung cuộc: FC Atert Bissen 1-0 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 23 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 30
Phong độ
WLWLL FC Atert Bissen
WWWWW FC Differdange 03
  1. 26' R. Ferber
  2. 31' K. D'Anzico
  3. 36' Leandro Borges
  4. HT0-0
  5. 55' L. Marasi · T. Zeghdane 1-0
  6. 62' A. Buch B. Mfoumou
  7. 67' M. Terki L. Marasi
  8. 67' B. Silva L. Almada Correia
  9. 67' J. P. Gomes Ricciulli K. D'Anzico
  10. 75' J. Rodrigues da Cruz R. Ferber
  11. 75' Bruninho R. Pinto
  12. 85' K. Cabral T. Zeghdane
  13. 85' M. Djalo R. Eddarraj
  14. 87' A. Buch
  15. 90'+2 M. Djalo
  16. FT1-0

Đội hình

FC Atert Bissen
  1. 4Y. Mannone
  2. 5Z. Louriz
  3. 6L. Marasi ▼ 67'
  4. 8E. Rastoder
  5. 10A. Santos Guimares
  6. 21K. Abi Ramzi
  7. 30R. Ferber ▼ 75'
  8. 39T. Zeghdane ▼ 85'
  9. 41L. Almada Correia ▼ 67'
  10. 78Y. Gourari Tebaa
  11. 97R. Eddarraj ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 7R. Fernandes
  2. 20M. Terki ▲ 67'
  3. 22B. Silva ▲ 67'
  4. 27K. Cabral ▲ 85'
  5. 35M. Djalo ▲ 85'
  6. 77J. Rodrigues da Cruz ▲ 75'
  7. 88H. Lopes
FC Differdange 03 HLV: Pedro Silva
  1. 4K. D'Anzico ▼ 67'
  2. 5T. Brusco
  3. 7B. Mfoumou ▼ 62'
  4. 10A. Abreu
  5. 14J. Bedouret
  6. 20R. Pinto ▼ 75'
  7. 21L. Rauch
  8. 23S. Hadji
  9. 25G. Franzoni
  10. 55Leandro Borges
  11. 84Felipe

Dự bị 7

  1. 1E. Da Costa
  2. 8Bruninho ▲ 75'
  3. 9A. Buch ▲ 62'
  4. 11P. Costa
  5. 39L. Jakobi
  6. 66J. P. Gomes Ricciulli ▲ 67'
  7. 77G. Bei

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
72Ghi được75
30Thủng lưới34
2.18Bàn thắng mỗi trận1.92
14Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu