FC Differdange 03 vs FC Atert Bissen
Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 1-0 FC Atert Bissen tại BGL Ligue, 3 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 1
- Phong độ
- WWWWW FC Differdange 03
- WLWLL FC Atert Bissen
- 36' G. Franzoni · B. Mfoumou 1-0
- 42' Kenio Cabral
- 42' Theo Brusco
- HT1-0
- 62' ▲ D. Lempereur ▼ B. Mfoumou
- 62' ▲ E. F. Bop ▼ A. Santos Guimares
- 62' ▲ C. Coynault-Loriot ▼ E. Rastoder
- 62' ▲ T. Zeghdane ▼ L. Almada Correia
- 71' ▲ Bruninho ▼ A. El Idrissi
- 72' ▲ D. Da Mota ▼ K. Cabral
- 76' Reda Eddarraj
- 82' ▲ M. Djalo ▼ F. David
- 87' ▲ J. P. Gomes Ricciulli ▼ R. Pinto
- 87' ▲ M. Soares Delgado ▼ K. D'Anzico
- 87' ▲ S. Hadji ▼ A. Buch
- 90'+4 Leandro de Almeida Borges
- 90' Marceu Soares Delgado
- FT1-0
Đội hình
- 84Felipe
- 25G. Franzoni
- 4K. D'Anzico ▼ 87'
- 5T. Brusco
- 14J. Bedouret
- 34A. El Idrissi ▼ 71'
- 55Leandro Borges
- 20R. Pinto ▼ 87'
- 7B. Mfoumou ▼ 62'
- 11A. Haboubi
- 9A. Buch ▼ 87'
Dự bị 7
- 1E. Da Costa
- 26F. Mendes
- 66J. P. Gomes Ricciulli ▲ 87'
- 17M. Soares Delgado ▲ 87'
- 8Bruninho ▲ 71'
- 23S. Hadji ▲ 87'
- 32D. Lempereur ▲ 62'
- 3S. El Anabi
- 4Y. Mannone
- 8E. Rastoder ▼ 62'
- 10A. Santos Guimares ▼ 62'
- 11F. David ▼ 82'
- 19B. Soares Rosa
- 21K. Abi Ramzi
- 27K. Cabral ▼ 72'
- 41L. Almada Correia ▼ 62'
- 78Y. Gourari Tebaa
- 97R. Eddarraj
Dự bị 7
- 6L. Marasi
- 7E. F. Bop ▲ 62'
- 9D. Da Mota ▲ 72'
- 16M. Chilla
- 35M. Djalo ▲ 82'
- 94C. Coynault-Loriot ▲ 62'
- T. Zeghdane ▲ 62'
Thống kê
03⚑2
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm9
4Trúng đích4
14Chệch đích5
2Phạt góc4
1Việt vị6
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
75Ghi được72
34Thủng lưới30
1.92Bàn thắng mỗi trận2.18
17Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai40