Rodange 91 vs Mamer
Tỷ số chung cuộc: Rodange 91 1-1 Mamer tại BGL Ligue, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rodange 91 thắng 2, hòa 1, Mamer thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade Joseph Philippart, Rodange
- Phong độ
- LLDLW Rodange 91
- LLWLL Mamer
- 17' G. Monteiro Lima
- 17' B. Baillet
- 27' Y. Montantin
- 45' B. Lima Lizardo
- HT0-0
- 55' Y. Biagui
- 63' ▲ A. Ezan ▼ Y. Mendes
- 69' ▲ Q. Zilli ▼ M. Jager
- 70' F. Bojic · B. Lima Lizardo 1-0
- 72' ▲ L. Caradonna ▼ F. Bojic
- 74' Q. Zilli
- 77' M. Messuwe
- 78' Y. Torres
- 82' ▲ A. Civovic ▼ Y. Montantin
- 87' ▲ D. Badji ▼ B. Chibani
- 87' ▲ J. Maurice ▼ B. Baillet
- 87' ▲ D. da Costa Batista ▼ Y. Biagui
- 90' 1-1 D. Badji
- FT1-1
Đội hình
- 2G. Monteiro Lima
- 3W. Peprah
- 5P. Mortas
- 8M. Muzhaqi
- 13B. Lima Lizardo
- 16Y. Torres
- 10F. Bojic ▼ 72'
- 30M. Messuwe
- 44A. Skenderovic
- 21Y. Montantin ▼ 82'
- 99H. Wolf
Dự bị 6
- 1K. A. Xerxa Cruz
- 18M. G. Traore
- 22L. Taveira
- 23A. Civovic ▲ 82'
- 48L. Caradonna ▲ 72'
- N. Costa Sousa
- 4N. Freire
- 10I. Teles
- 11M. Jager ▼ 69'
- 13B. Chibani ▼ 87'
- 17B. Baillet ▼ 87'
- 20Y. Mendes ▼ 63'
- 28B. Schmit
- 33M. Schreiber
- 54Y. Biagui ▼ 87'
- 97L. Montout
- 99L. Rapaille
Dự bị 7
- 1P. Bonet
- 8A. Bahovic
- 18Q. Zilli ▲ 69'
- 19D. Badji ▲ 87'
- 22A. Ezan ▲ 63'
- 27J. Maurice ▲ 87'
- 29D. da Costa Batista ▲ 87'
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
28Ghi được35
65Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai23