Mamer vs Rodange 91
Tỷ số chung cuộc: Mamer 0-2 Rodange 91 tại BGL Ligue, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mamer thắng 0, hòa 1, Rodange 91 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 15
- Phong độ
- LLWLL Mamer
- LLDLW Rodange 91
- 19' 0-1 M. Messuwe · Y. Torres
- 30' D. Badji
- 30' 0-2 K. Schur11m
- 39' R. Erragui
- 45'+3 B. Lima Lizardo
- HT0-2
- 46' ▲ M. Jager ▼ R. Erragui
- 65' ▲ G. Monteiro Lima ▼ B. Lima Lizardo
- 73' B. Baillet
- 73' H. Wolf
- 73' Y. Mendes
- 75' ▲ M. Agnoly ▼ L. Rapaille
- 75' ▲ K. Kerger ▼ Y. Mendes
- 75' ▲ Y. Biagui ▼ D. Badji
- 79' ▲ L. Montout ▼ D. Muric
- 84' ▲ L. Taveira ▼ M. Messuwe
- 90'+2 ▲ L. Caradonna ▼ F. Bojic
- FT0-2
Đội hình
- 4N. Freire
- 5R. Erragui ▼ 46'
- 6H. Vialette
- 9D. Muric ▼ 79'
- 10I. Teles
- 17B. Baillet
- 19D. Badji ▼ 75'
- 20Y. Mendes ▼ 75'
- 28B. Schmit
- 33M. Schreiber
- 99L. Rapaille ▼ 75'
Dự bị 7
- 1A. Rao
- 11M. Jager ▲ 46'
- 30M. Agnoly ▲ 75'
- 49K. Kerger ▲ 75'
- 54Y. Biagui ▲ 75'
- 91A. Fiorani
- 97L. Montout ▲ 79'
- 5P. Mortas
- 6L. Rakic
- 8M. Muzhaqi
- 9K. Schur
- 10F. Bojic ▼ 90'
- 13B. Lima Lizardo ▼ 65'
- 16Y. Torres
- 21Y. Montantin
- 30M. Messuwe ▼ 84'
- 44A. Skenderovic
- 99H. Wolf
Dự bị 7
- 2G. Monteiro Lima ▲ 65'
- R. Jusufi
- 17T. Battisti
- 22L. Taveira ▲ 84'
- 26V. Bumbar
- 31E. Sabanovic
- 48L. Caradonna ▲ 90'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
35Ghi được28
60Thủng lưới65
1.09Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai15