UN Kaerjeng 97 vs Jeunesse Canach
Tỷ số chung cuộc: UN Kaerjeng 97 1-0 Jeunesse Canach tại BGL Ligue, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UN Kaerjeng 97 thắng 5, hòa 2, Jeunesse Canach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 28
- Phong độ
- LWWLW UN Kaerjeng 97
- LLDDL Jeunesse Canach
- HT0-0
- 46' ▲ J. Aguiar ▼ Xavi
- 46' ▲ B. Rouffignac ▼ Jimmy
- 65' ▲ M. Deville ▼ A. Desevic
- 68' ▲ D. Povoa ▼ T. Ewert
- 68' ▲ R. Moutschen ▼ V. Barbaro
- 70' ▲ G. Castro ▼ Nico
- 76' ▲ I. Boutrif ▼ J. Grbic
- 86' ▲ I. Albanese ▼ L. Gerson
- 87' ▲ C. W. Jun ▼ B. Amofa
- 90' I. Albanese 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Gonzalez
- 3L. Gerson ▼ 86'
- 5G. Ubaldini
- 7B. Maison
- 9I. Mabwati
- 10V. Barbaro ▼ 68'
- 11A. Dieye
- 15L. Carolei
- 20T. Ewert ▼ 68'
- 27Y. Dublin
- 33J. Grbic ▼ 76'
Dự bị 7
- 22N. Campos
- 6N. Ewert
- 14J. Bayilu Bonyonya
- 16D. Povoa ▲ 68'
- 21R. Moutschen ▲ 68'
- 2I. Albanese ▲ 86'
- 29I. Boutrif ▲ 76'
- 90R. Martins
- 8Jimmy ▼ 46'
- 10A. Desevic ▼ 65'
- 11Nico ▼ 70'
- 12B. Amofa ▼ 87'
- 19C. Mendes
- 22T. Costa
- 23Xavi ▼ 46'
- 27T. Sako
- 84Nelsinho
- 96D. Reihle
Dự bị 7
- 99D. Monteiro
- 7C. W. Jun ▲ 87'
- 14M. Deville ▲ 65'
- 21J. Aguiar ▲ 46'
- 55B. Rouffignac ▲ 46'
- 70M. Bariki
- 6G. Castro ▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
43Ghi được30
48Thủng lưới45
1.43Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai17